Foreign Accents Ceramic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Foreign Accents
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107339250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1MXR3M |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ FOREIGN ACCENTS |
| 企业英文名称 | FOREIGN ACCENTS CERAMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912939596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bowerbird Ceramics | 新加坡 | 1 | $1.8K | 瓷餐具、瓷制装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 瓷餐具 | Bowerbird Ceramics | 新加坡 | $70 |
| 2024-07-18 | 瓷餐具 | Bowerbird Ceramics | 新加坡 | $62 |
| 2024-07-18 | 瓷餐具 | BOWERBIRD CERAMICS | 新加坡 | $99 |
| 2024-07-18 | 瓷餐具 | BOWERBIRD CERAMICS | 新加坡 | $130 |
| 2024-07-18 | 瓷餐具 | Bowerbird Ceramics | 新加坡 | $106 |
| 2024-07-18 | 瓷制装饰品 | Bowerbird Ceramics | 新加坡 | $79 |
| 2024-07-18 | 瓷餐具 | BOWERBIRD CERAMICS | 新加坡 | $40 |
| 2024-07-18 | 瓷餐具 | Bowerbird Ceramics | 新加坡 | $62 |
| 2024-07-18 | 瓷餐具 | BOWERBIRD CERAMICS | 新加坡 | $70 |
| 2024-07-18 | 瓷餐具 | Bowerbird Ceramics | 新加坡 | $130 |