PV Solar Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN NăNG LượNG MặT TRờI PV
10
进口笔数
0
出口笔数
$104.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310498233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DMKMNK |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | Phòng W3.1004, Tòa nhà Sunrise City Central, số 25 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI PV |
| 企业英文名称 | PV SOLAR ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng W3.1004, Tòa nhà Sunrise City Central, số 25 Đường N, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 0395732215 |
| 邮箱 | phongvan74@gmail.com |
| 官网 | pvsolarenergy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $104.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Moge New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 光伏组件、静止变流器 |
| STARWORLD ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $26.2K | 50W以上光伏直流发电机、光伏组件 |
| Shenzhen Benefit Sharing New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 贱金属配件、静止变流器 |
| Taizhou Grandfar International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他离心泵、其他气泵 |
| Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、非合成纤维绳网 |
| Shenzhen Supai Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 静止变流器 |
| Zhejiang Fullwill Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 静止变流器、齿轮及变速器 |
| Shanghai Kuka Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 高压电线、绝缘电线 |
| Zhejiang YRO New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 自动断路器、其他电气开关 |
| SHANGHAI PIONEER ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 锂离子电池 | SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-09 | 电表 | SHANGHAI PIONEER ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2026-01-09 | 电表 | SHANGHAI PIONEER ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $23 |
| 2026-01-09 | 自动断路器 | SHANGHAI PIONEER ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $134 |
| 2026-01-09 | 1000伏以下电路保护器 | SHANGHAI PIONEER ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $195 |
| 2026-01-09 | 自动断路器 | SHANGHAI PIONEER ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $156 |
| 2026-01-09 | 其他电气开关 | SHANGHAI PIONEER ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-09 | 自动断路器 | SHANGHAI PIONEER ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | SHANGHAI PIONEER ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $73 |
| 2026-01-09 | 定时开关 | SHANGHAI PIONEER ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $24 |