Huy Minh Quang One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 465 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HUY MINH QUANG
465
进口笔数
0
出口笔数
$61.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312013251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHGRE9K |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | 506/10 Đường 3/2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUY MINH QUANG |
| 企业英文名称 | HUY MINH QUANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 506/10 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842838646506 |
| 邮箱 | huyminhquangpaper@gmail.com |
| 传真 | +842838646508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 382 | $39.96M |
| 印度尼西亚 | 40 | $11.71M |
| 中国 | 15 | $3.32M |
| 马来西亚 | 7 | $2.78M |
| 俄罗斯 | 10 | $2.12M |
| 新加坡 | 8 | $1.49M |
| 韩国 | 3 | $600.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Pulp & Paper Public Co., Ltd. | 泰国 | 380 | $39.87M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $12.66M | 未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷 |
| April Fine Paper Trading (Middle East) FZE | 阿联酋 | 10 | $3.04M | 未涂布印刷纸卷、机械加工未涂布纸 |
| dff11da6aa2949b60e5c4a33b9a665b3 | 7 | $2.78M | ||
| Amazing Team International Ltd. | 中国 | 7 | $1.73M | 新闻纸57-65克、40-150g/m2未涂布纸 |
| JSC Syktyvkar Lumber and Paper Mill | 俄罗斯 | 3 | $388.8K | 牛皮纸≤150克、新闻纸57-65克 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $233.0K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $204.6K | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| Samsung C&T Corporation | 中国 | 2 | $165.5K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| fe665ab9b9da41b1bf64fca07ad781d6 | 2 | $127.3K |
近期贸易明细
进口(共 465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 40-150g/m2未涂布纸 | Phoenix Pulp & Paper Public Co., Ltd. | 泰国 | $19.0K |
| 2026-04-21 | 40-150g/m2未涂布纸 | Phoenix Pulp & Paper Public Co., Ltd. | 泰国 | $172.0K |
| 2026-04-21 | 40-150g/m2未涂布纸 | Phoenix Pulp & Paper Public Co., Ltd. | 泰国 | $172.0K |
| 2026-04-21 | 40-150g/m2未涂布纸 | Phoenix Pulp & Paper Public Co., Ltd. | 泰国 | $19.0K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸卷 | Phoenix Pulp & Paper Public Co., Ltd. | 泰国 | $91.2K |
| 2026-04-20 | 40-150g/m2未涂布纸 | AMAZING TEAM INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $168.7K |
| 2026-04-20 | 40-150g/m2未涂布纸 | AMAZING TEAM INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $135.0K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸卷 | Phoenix Pulp & Paper Public Co., Ltd. | 泰国 | $73.8K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸卷 | Phoenix Pulp & Paper Public Co., Ltd. | 泰国 | $73.8K |
| 2026-04-20 | 40-150g/m2未涂布纸 | AMAZING TEAM INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $168.7K |