Vinh Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vĩnh Ký
14
进口笔数
0
出口笔数
$776.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600307145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG55PVR |
| 成立日期 | 2002-05-10 |
| 联系地址 | Lô C11- 3, đường N5, khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VĨNH KÝ |
| 企业英文名称 | VINH KY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C11- 3, đường N5, khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | 02283844640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 10 | $545.1K |
| 日本 | 2 | $120.9K |
| 中国台湾 | 2 | $110.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & B Chemical Corp. | 沙特阿拉伯 | 4 | $243.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Y & M International Corp. | 越南 | 4 | $184.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Itochu Corporation | 日本 | 2 | $120.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $110.4K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Han Plastic Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $60.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $56.4K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $56.4K |
| 2025-12-09 | 乙烯酯共聚物 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $61.6K |
| 2025-09-24 | 乙烯酯共聚物 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $59.9K |
| 2025-07-01 | 乙烯酯共聚物 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $60.9K |
| 2025-04-15 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $61.1K |
| 2024-09-27 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 沙特阿拉伯 | $42.0K |
| 2024-04-10 | 乙烯酯共聚物 | HAN PLASTIC CO LTD | 沙特阿拉伯 | $60.9K |
| 2024-03-22 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $46.5K |
| 2024-03-05 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 沙特阿拉伯 | $32.2K |
| 2023-12-01 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 沙特阿拉伯 | $61.9K |