Trong Nguyen Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Trọng Nguyên
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$455.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309262522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR80C4F |
| 成立日期 | 2009-08-03 |
| 联系地址 | 176 Thành Công, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRỌNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 481/6 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84918439267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620331 | 男式毛料夹克 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $233.8K |
| 新加坡 | 3 | $221.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mover Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $233.8K | 棉针织T恤及背心、男式毛料夹克 |
| Sampai Express Service Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $221.6K | 工业用芳香物质、男棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 婴儿化纤服装 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $11.6K |
| 2024-01-23 | 男式纺织裤 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2024-01-23 | 男式纺织套装 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $11.6K |
| 2024-01-23 | 婴儿化纤服装 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2024-01-23 | 男式纺织裤 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $15.9K |
| 2024-01-23 | 男式纺织套装 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2024-01-23 | 其他纺织连衣裙 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2024-01-23 | 其他纺织夹克 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-10-11 | 其他纺织连衣裙 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $11.5K |
| 2023-10-11 | 其他纺织连衣裙 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $914 |