VAVI International Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUôC Tê VAVI

279
进口笔数
1
出口笔数
$2.61M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-05-22
最近进口
2024-08-01
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.5K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.6K · 8 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $65.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.6K · 8 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $65.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312737705
企查查编码QVNFR9M5NH
成立日期2014-04-14
联系地址92 Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 Đường 12, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话+842862810102
邮箱accounting1@vavivn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901819其他电诊设备
300610外科缝合粘合材料
902190残疾辅助器具
960810圆珠笔
401699其他硫化橡胶制品
901780其他数学仪器
420222塑料/纺织手提包
482010纸质文具
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国55$843.1K
意大利57$523.1K
秘鲁36$420.2K
马来西亚33$373.2K
印度62$143.2K
荷兰18$74.6K
中国台湾4$68.4K
英国15$67.7K
法国6$53.1K
以色列3$28.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caldwell Industries, Inc.菲律宾35$534.1K其他电诊设备、其他医疗器具
Unilene S.A.C.秘鲁32$352.3K外科缝合粘合材料、残疾辅助器具
Spes Medica S.r.l.意大利37$285.4K其他医疗器具、第90章仪器零件
Ambu A德国27$267.5K其他医疗器具、医用导管
Spes Medica S.p.A.意大利20$237.7K其他医疗器具、第90章仪器零件
Caldwell Industries, Inc.美国9$154.7K其他电诊设备、其他医疗器具
Caldwell Industries, Inc.巴布亚新几内亚10$154.3K其他电诊设备、其他医疗器具
ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LIMITED43$89.3K医用X射线设备、X射线装置及零件
Curamedical B.V.荷兰18$74.6K外科缝合粘合材料、牙科粘固剂
Nissha Medical Technologies Ltd.澳大利亚15$67.7K其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fiege Healthcare Logistics GmbH德国1$2.7K其他零售药品、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22外科缝合粘合材料Unilene S.A.C.秘鲁$210
2026-05-22外科缝合粘合材料Unilene S.A.C.秘鲁$420
2026-05-22外科缝合粘合材料Unilene S.A.C.秘鲁$420
2026-05-22外科缝合粘合材料Unilene S.A.C.秘鲁$630
2026-05-22外科缝合粘合材料Unilene S.A.C.秘鲁$9.3K
2026-05-09外科缝合粘合材料Unilene S.A.C.秘鲁$8.6K
2026-05-01外科缝合粘合材料Unilene S.A.C.秘鲁$168
2026-05-01外科缝合粘合材料Unilene S.A.C.秘鲁$420
2026-05-01外科缝合粘合材料Unilene S.A.C.秘鲁$210
2026-05-01外科缝合粘合材料Unilene S.A.C.秘鲁$2.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-01其他电诊设备FIEGE HEALTHCARE LOGISTICS GMBH德国$2.7K

相关企业 · 同类产品

VAVI International Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →