VAVI International Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUôC Tê VAVI
279
进口笔数
1
出口笔数
$2.61M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-05-22
最近进口
2024-08-01
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312737705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR9M5NH |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | 92 Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Đường 12, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +842862810102 |
| 邮箱 | accounting1@vavivn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 55 | $843.1K |
| 意大利 | 57 | $523.1K |
| 秘鲁 | 36 | $420.2K |
| 马来西亚 | 33 | $373.2K |
| 印度 | 62 | $143.2K |
| 荷兰 | 18 | $74.6K |
| 中国台湾 | 4 | $68.4K |
| 英国 | 15 | $67.7K |
| 法国 | 6 | $53.1K |
| 以色列 | 3 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caldwell Industries, Inc. | 菲律宾 | 35 | $534.1K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Unilene S.A.C. | 秘鲁 | 32 | $352.3K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Spes Medica S.r.l. | 意大利 | 37 | $285.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Ambu A | 德国 | 27 | $267.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Spes Medica S.p.A. | 意大利 | 20 | $237.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Caldwell Industries, Inc. | 美国 | 9 | $154.7K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Caldwell Industries, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 10 | $154.3K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LIMITED | 43 | $89.3K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 | |
| Curamedical B.V. | 荷兰 | 18 | $74.6K | 外科缝合粘合材料、牙科粘固剂 |
| Nissha Medical Technologies Ltd. | 澳大利亚 | 15 | $67.7K | 其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiege Healthcare Logistics GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 其他零售药品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 外科缝合粘合材料 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $210 |
| 2026-05-22 | 外科缝合粘合材料 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $420 |
| 2026-05-22 | 外科缝合粘合材料 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $420 |
| 2026-05-22 | 外科缝合粘合材料 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $630 |
| 2026-05-22 | 外科缝合粘合材料 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $9.3K |
| 2026-05-09 | 外科缝合粘合材料 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $8.6K |
| 2026-05-01 | 外科缝合粘合材料 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $168 |
| 2026-05-01 | 外科缝合粘合材料 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $420 |
| 2026-05-01 | 外科缝合粘合材料 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $210 |
| 2026-05-01 | 外科缝合粘合材料 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他电诊设备 | FIEGE HEALTHCARE LOGISTICS GMBH | 德国 | $2.7K |