Medcomtech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDCOMTECH

361
进口笔数
50
出口笔数
$28.78M
进口金额
$3.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
44
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $612.0K · 10 笔出口 $913 · 2 笔2023-10进口 $618.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $624.0K · 10 笔出口 $45.0K · 3 笔2023-12进口 $607.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $592.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $208.1K · 7 笔出口 $872 · 2 笔2024-03进口 $336.8K · 5 笔出口 $85.1K · 3 笔2024-04进口 $651.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $755.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $527.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $911.7K · 13 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-08进口 $503.3K · 9 笔出口 $247.0K · 2 笔2024-09进口 $433.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $959.6K · 11 笔出口 $762.2K · 4 笔2024-12进口 $1.29M · 14 笔出口 $213.2K · 1 笔2025-01进口 $618.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $990.7K · 18 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $752.6K · 11 笔出口 $174.0K · 2 笔2025-04进口 $611.5K · 7 笔出口 $329.5K · 2 笔2025-05进口 $634.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $500.6K · 5 笔出口 $107.0K · 1 笔2025-07进口 $579.6K · 13 笔出口 $157.1K · 3 笔2025-08进口 $829.6K · 11 笔出口 $132.1K · 1 笔2025-09进口 $1.22M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.16M · 14 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-11进口 $1.17M · 15 笔出口 $84 · 2 笔2025-12进口 $1.66M · 18 笔出口 $461.9K · 1 笔2026-01进口 $1.07M · 11 笔出口 $732 · 2 笔2026-02进口 $1.16M · 12 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $612.4K · 5 笔出口 $308.6K · 1 笔2026-04进口 $2.75M · 11 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $612.0K · 10 笔出口 $913 · 2 笔2023-10进口 $618.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $624.0K · 10 笔出口 $45.0K · 3 笔2023-12进口 $607.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $592.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $208.1K · 7 笔出口 $872 · 2 笔2024-03进口 $336.8K · 5 笔出口 $85.1K · 3 笔2024-04进口 $651.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $755.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $527.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $911.7K · 13 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-08进口 $503.3K · 9 笔出口 $247.0K · 2 笔2024-09进口 $433.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $959.6K · 11 笔出口 $762.2K · 4 笔2024-12进口 $1.29M · 14 笔出口 $213.2K · 1 笔2025-01进口 $618.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $990.7K · 18 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $752.6K · 11 笔出口 $174.0K · 2 笔2025-04进口 $611.5K · 7 笔出口 $329.5K · 2 笔2025-05进口 $634.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $500.6K · 5 笔出口 $107.0K · 1 笔2025-07进口 $579.6K · 13 笔出口 $157.1K · 3 笔2025-08进口 $829.6K · 11 笔出口 $132.1K · 1 笔2025-09进口 $1.22M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.16M · 14 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-11进口 $1.17M · 15 笔出口 $84 · 2 笔2025-12进口 $1.66M · 18 笔出口 $461.9K · 1 笔2026-01进口 $1.07M · 11 笔出口 $732 · 2 笔2026-02进口 $1.16M · 12 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $612.4K · 5 笔出口 $308.6K · 1 笔2026-04进口 $2.75M · 11 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106223574
企查查编码QVNKDAGHU3
成立日期2013-07-04
联系地址Số 293 đường Ngô Gia Tự, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH
企业英文名称MEDCOMTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 293 đường Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+84901375600
邮箱contact@medcomtech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本790亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
902789分析仪器
382219诊断试剂
392390其他塑料包装制品
300490其他零售药品
382290其他诊断试剂
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
300212抗血清及血份
901890其他医疗器具
851580其他焊接机
820320钳子镊子
382499其他化学制剂
854239其他电子IC
902519非液体温度计
903180其他测量仪器
300490其他零售药品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$15.23M
法国66$4.27M
意大利51$3.28M
马来西亚27$2.90M
荷兰14$1.20M
德国23$886.5K
突尼斯3$305.4K
波兰11$200.7K
瑞典22$182.3K
丹麦5$138.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$1.94M
阿联酋6$1.11M
马来西亚16$199.4K
美国2$12.9K
摩洛哥2$4.3K
印度尼西亚4$4.2K
澳大利亚1$3.3K
中国2$1.7K
印度1$1.0K
新加坡1$782

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing Tianhe Pharmaceutical Co., Ltd.中国78$8.70M其他医疗器具、医用导管
Meditek FZ LLC阿联酋46$8.56M其他医疗器具、其他化学制剂
Macopharma中国26$2.26M其他医疗器具、通信设备
Heliat Pty Ltd意大利18$1.60M其他化学制剂、其他医疗器具
Vacutest Kima S.r.l.意大利24$1.10M医用导管、其他医疗器具
Macopharma法国20$852.8K非乙烯塑料袋、其他化学制剂
Instrumentation Laboratory S.p.A.意大利21$824.0K诊断试剂、其他诊断试剂
Haemonetics (Hong Kong) Ltd.中国10$426.0K其他医疗器具、其他诊断试剂
HemoCue AB瑞典23$188.6K诊断试剂、光学辐射仪器
Hebei Xinle Sci & Tech Co., Ltd.中国13$33.4K医用导管、其他医疗器具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biopla FZ LLC阿联酋15$3.02M抗血清及血份
Haemonetics Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚3$153.9K其他医疗器具、超声波扫描仪
Meditek FZ LLC阿联酋3$52.9K其他化学制剂、其他焊接机
Haemonetics (Hong Kong) Ltd.中国1$13.0K其他医疗器具
WERFEN HONG KONG LTD中国香港1$12.3K分析仪器
Premier Diagnostics Sdn. Bhd.马来西亚11$9.0K诊断试剂、其他诊断试剂
Professional Labo摩洛哥2$4.3K钳子镊子、其他诊断试剂
IPCB Circuits Ltd.中国2$1.7K其他焊接机
PT Laksamana Medika Internusa印度尼西亚3$1.6K钳子镊子
Heliat Pty Ltd意大利2$42非液体温度计

近期贸易明细

进口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他医疗器具JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$94
2026-04-28其他塑料制品JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-28其他医疗器具JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$4.8K
2026-04-28其他医疗器具JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$713
2026-04-28其他医疗器具JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$9.0K
2026-04-28其他医疗器具JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$3.8K
2026-04-28其他医疗器具JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$864
2026-04-28其他医疗器具JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$6.5K
2026-04-28其他医疗器具JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$761
2026-04-28其他医疗器具JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$4.8K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他医疗器具PT MITRASAMAYA SEJATI印度尼西亚$130
2026-04-27其他医疗器具PT MITRASAMAYA SEJATI印度尼西亚$2.5K
2026-03-02抗血清及血份BIOPLA FZ LLC阿联酋$264.6K
2026-03-02抗血清及血份BIOPLA FZ LLC阿联酋$44.0K
2026-02-10其他测量仪器PREMIER DIAGNOSTICS SDN BHD马来西亚$1.0K
2026-01-23其他医疗器具PREMIER DIAGNOSTICS SDN BHD马来西亚$385
2026-01-15其他医疗器具DELCON S R L意大利$347
2025-12-04抗血清及血份BIOPLA FZ LLC越南$401.6K
2025-12-04抗血清及血份BIOPLA FZ LLC越南$14.3K
2025-12-04抗血清及血份BIOPLA FZ LLC越南$43.1K

相关企业 · 同类产品

Medcomtech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →