Medcomtech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDCOMTECH
361
进口笔数
50
出口笔数
$28.78M
进口金额
$3.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
44
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106223574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDAGHU3 |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | Số 293 đường Ngô Gia Tự, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
| 企业英文名称 | MEDCOMTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 293 đường Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84901375600 |
| 邮箱 | contact@medcomtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $15.23M |
| 法国 | 66 | $4.27M |
| 意大利 | 51 | $3.28M |
| 马来西亚 | 27 | $2.90M |
| 荷兰 | 14 | $1.20M |
| 德国 | 23 | $886.5K |
| 突尼斯 | 3 | $305.4K |
| 波兰 | 11 | $200.7K |
| 瑞典 | 22 | $182.3K |
| 丹麦 | 5 | $138.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $1.94M |
| 阿联酋 | 6 | $1.11M |
| 马来西亚 | 16 | $199.4K |
| 美国 | 2 | $12.9K |
| 摩洛哥 | 2 | $4.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $4.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.3K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
| 印度 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $782 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Tianhe Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 78 | $8.70M | 其他医疗器具、医用导管 |
| Meditek FZ LLC | 阿联酋 | 46 | $8.56M | 其他医疗器具、其他化学制剂 |
| Macopharma | 中国 | 26 | $2.26M | 其他医疗器具、通信设备 |
| Heliat Pty Ltd | 意大利 | 18 | $1.60M | 其他化学制剂、其他医疗器具 |
| Vacutest Kima S.r.l. | 意大利 | 24 | $1.10M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Macopharma | 法国 | 20 | $852.8K | 非乙烯塑料袋、其他化学制剂 |
| Instrumentation Laboratory S.p.A. | 意大利 | 21 | $824.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Haemonetics (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 10 | $426.0K | 其他医疗器具、其他诊断试剂 |
| HemoCue AB | 瑞典 | 23 | $188.6K | 诊断试剂、光学辐射仪器 |
| Hebei Xinle Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $33.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biopla FZ LLC | 阿联酋 | 15 | $3.02M | 抗血清及血份 |
| Haemonetics Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $153.9K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| Meditek FZ LLC | 阿联酋 | 3 | $52.9K | 其他化学制剂、其他焊接机 |
| Haemonetics (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他医疗器具 |
| WERFEN HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $12.3K | 分析仪器 |
| Premier Diagnostics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $9.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Professional Labo | 摩洛哥 | 2 | $4.3K | 钳子镊子、其他诊断试剂 |
| IPCB Circuits Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他焊接机 |
| PT Laksamana Medika Internusa | 印度尼西亚 | 3 | $1.6K | 钳子镊子 |
| Heliat Pty Ltd | 意大利 | 2 | $42 | 非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $713 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $761 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | JIAXING TIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PT MITRASAMAYA SEJATI | 印度尼西亚 | $130 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PT MITRASAMAYA SEJATI | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-03-02 | 抗血清及血份 | BIOPLA FZ LLC | 阿联酋 | $264.6K |
| 2026-03-02 | 抗血清及血份 | BIOPLA FZ LLC | 阿联酋 | $44.0K |
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | PREMIER DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-01-23 | 其他医疗器具 | PREMIER DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | $385 |
| 2026-01-15 | 其他医疗器具 | DELCON S R L | 意大利 | $347 |
| 2025-12-04 | 抗血清及血份 | BIOPLA FZ LLC | 越南 | $401.6K |
| 2025-12-04 | 抗血清及血份 | BIOPLA FZ LLC | 越南 | $14.3K |
| 2025-12-04 | 抗血清及血份 | BIOPLA FZ LLC | 越南 | $43.1K |