Tien Dat Trading & Logistics Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và TIếP VậN TIếN ĐạT
7
进口笔数
13
出口笔数
$18.1K
进口金额
$163.3K
出口金额
2025-01-03
最近进口
2025-02-20
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314529193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4S677D |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | 65 Đường số 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS TIẾN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84908412089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 970390 | 现代雕塑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $13.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $159.8K |
| 加拿大 | 1 | $2.9K |
| 越南 | 1 | $670 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Football 108 Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $13.1K | 其他手工艺品、玩具模型 |
| Grand Production Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.0K | 非办公金属家具、塑料家用制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harleyma Enterprise | 马来西亚 | 8 | $125.0K | 摩托车及配件、家用炊具 |
| Solid Base Resources | 马来西亚 | 3 | $33.6K | 非轻质石油、印花棉布>200克 |
| Tea Cusp Inc. | 加拿大 | 1 | $2.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Kalos Enterprise | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、便携箱盒 |
| Harleyma Enterprise | 越南 | 1 | $670 | 其他石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | GRAND PRODUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $496 |
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | GRAND PRODUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $398 |
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | GRAND PRODUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $398 |
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | GRAND PRODUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $399 |
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | GRAND PRODUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $400 |
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | GRAND PRODUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $644 |
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | GRAND PRODUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | GRAND PRODUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $260 |
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | GRAND PRODUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $399 |
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | GRAND PRODUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $341 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 3公斤以上红茶 | TEA CUSP INC | 加拿大 | $2.9K |
| 2024-05-28 | 摩托车及配件 | HARLEYMA ENTERPRISE | 马来西亚 | $7.9K |
| 2024-05-28 | 摩托车及配件 | HARLEYMA ENTERPRISE | 马来西亚 | $4.2K |
| 2024-05-28 | 摩托车及配件 | HARLEYMA ENTERPRISE | 马来西亚 | $2.5K |
| 2024-05-28 | 摩托车及配件 | HARLEYMA ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.2K |
| 2024-05-04 | 家用炊具 | HARLEYMA ENTERPRISE | 马来西亚 | $235 |
| 2024-05-04 | 通风罩 | HARLEYMA ENTERPRISE | 马来西亚 | $125 |
| 2024-05-04 | 商用洗碗机 | HARLEYMA ENTERPRISE | 马来西亚 | $350 |
| 2024-05-04 | 家用炊具 | HARLEYMA ENTERPRISE | 马来西亚 | $170 |
| 2024-04-19 | 非黑印刷油墨 | HARLEYMA ENTERPRISE | 马来西亚 | $352 |