Tan Hieu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Tân Hiếu
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104914329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQU5PQJ |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | Số 130, ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HIẾU |
| 企业英文名称 | TAN HIEU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 130, ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466804535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $869.8K |
| 中国 | 17 | $768.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I SENS | 韩国 | 9 | $869.8K | 诊断试剂、分析仪器 |
| PromiseMed Hangzhou Meditech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $741.9K | 医用导管、外科缝合针 |
| Baoying County Fukang Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 医用敷料、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 注射器 | PROMISEMED HANGZHOU MEDITECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 注射器 | PROMISEMED HANGZHOU MEDITECH CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-09 | 注射器 | PROMISEMED HANGZHOU MEDITECH CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-09 | 注射器 | PROMISEMED HANGZHOU MEDITECH CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-09 | 外科缝合针 | PROMISEMED HANGZHOU MEDITECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 外科缝合针 | PROMISEMED HANGZHOU MEDITECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 外科缝合针 | PROMISEMED HANGZHOU MEDITECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 注射器 | PROMISEMED HANGZHOU MEDITECH CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-09 | 注射器 | PROMISEMED HANGZHOU MEDITECH CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-09 | 注射器 | PROMISEMED HANGZHOU MEDITECH CO LTD | 中国 | $3.3K |