Binh Minh Mechanical & Fire Prevention Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Và Phòng Cháy Chữa Cháy Bình Minh
76
进口笔数
371
出口笔数
$3.01M
进口金额
$17.24M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400548820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUF735Y8 |
| 成立日期 | 2011-05-13 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 102 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BLK7.16 Đường Trần Nhân Tông, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 46699 - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0915066366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 850680 | 其他原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $3.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 371 | $17.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $603.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Zhejiang Chaoding Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $323.2K | 750W-75kW交流电机、其他电动手工具 |
| Weifang Higer Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $297.1K | 非车用柴油机、车辆散热器 |
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 7 | $206.1K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Weifang Huakun Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.7K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian New Yinjia Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Changzhou Jianneng Pinzhi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.8K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.5K | 柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组 |
| Weifang Kete Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.2K | 非车用柴油机、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shandong Kunnen Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.4K | 非车用柴油机、火花点火发动机零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 49 | $15.74M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 18 | $358.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 111 | $341.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 41 | $129.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $102.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 37 | $100.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 36 | $95.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 4 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁容器<50升 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-28 | 钢铁容器<50升 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-28 | 钢铁容器<50升 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-28 | 钢铁容器<50升 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-25 | 钢铁容器<50升 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-21 | 非LED电灯装置 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-21 | 非LED电灯装置 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 非LED电灯装置 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $172 |