Binh Minh Mechanical & Fire Prevention Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 灭火器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Và Phòng Cháy Chữa Cháy Bình Minh

76
进口笔数
371
出口笔数
$3.01M
进口金额
$17.24M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $534.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 18 笔2023-11进口 $534.3K · 2 笔出口 $6.9K · 7 笔2023-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $35.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 24 笔2024-07进口 $26.0K · 3 笔出口 $56.4K · 18 笔2024-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $13.2K · 16 笔2024-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $11.9K · 10 笔2024-10进口 $67.0K · 1 笔出口 $29.5K · 10 笔2024-11进口 $103.8K · 4 笔出口 $73.9K · 17 笔2024-12进口 $92.1K · 3 笔出口 $17.1K · 21 笔2025-01进口 $106.3K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-02进口 $96.2K · 3 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-03进口 $78.1K · 3 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-04进口 $64.6K · 3 笔出口 $18.7K · 4 笔2025-05进口 $103.9K · 4 笔出口 $18.1K · 15 笔2025-06进口 $130.0K · 5 笔出口 $26.2K · 16 笔2025-07进口 $80.3K · 3 笔出口 $13.8K · 13 笔2025-08进口 $129.7K · 3 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-09进口 $69.2K · 2 笔出口 $13.0K · 10 笔2025-10进口 $153.5K · 7 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-11进口 $71.0K · 4 笔出口 $5.9K · 8 笔2025-12进口 $233.1K · 6 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-01进口 $94.7K · 3 笔出口 $8.1K · 6 笔2026-02进口 $165.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $197.9K · 4 笔出口 $23.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 18 笔2023-11进口 $534.3K · 2 笔出口 $6.9K · 7 笔2023-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $35.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 24 笔2024-07进口 $26.0K · 3 笔出口 $56.4K · 18 笔2024-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $13.2K · 16 笔2024-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $11.9K · 10 笔2024-10进口 $67.0K · 1 笔出口 $29.5K · 10 笔2024-11进口 $103.8K · 4 笔出口 $73.9K · 17 笔2024-12进口 $92.1K · 3 笔出口 $17.1K · 21 笔2025-01进口 $106.3K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-02进口 $96.2K · 3 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-03进口 $78.1K · 3 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-04进口 $64.6K · 3 笔出口 $18.7K · 4 笔2025-05进口 $103.9K · 4 笔出口 $18.1K · 15 笔2025-06进口 $130.0K · 5 笔出口 $26.2K · 16 笔2025-07进口 $80.3K · 3 笔出口 $13.8K · 13 笔2025-08进口 $129.7K · 3 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-09进口 $69.2K · 2 笔出口 $13.0K · 10 笔2025-10进口 $153.5K · 7 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-11进口 $71.0K · 4 笔出口 $5.9K · 8 笔2025-12进口 $233.1K · 6 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-01进口 $94.7K · 3 笔出口 $8.1K · 6 笔2026-02进口 $165.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $197.9K · 4 笔出口 $23.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号2400548820
企查查编码QVNUF735Y8
成立日期2011-05-13
联系地址Số 10, ngõ 102 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY BÌNH MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BLK7.16 Đường Trần Nhân Tông, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 46699 - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话0915066366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840890非车用柴油机
841370其他离心泵
85015375千瓦以上交流电机
841360旋转排量泵
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板
730719钢铁铸件
730900钢制容器(>300升)
840991火花点火发动机零件
841350其他往复泵

出口

HS 编码产品
842410灭火器
853110电气信号装置
853710电力控制板
854411铜绕组线
731029钢铁容器<50升
940569非LED灯具及发光标志
854449绝缘电线
940561LED灯具及发光标志
760421铝合金型材
850680其他原电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$3.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南371$17.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国9$603.7K其他塑料制品、静止变流器
Zhejiang Chaoding Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国8$323.2K750W-75kW交流电机、其他电动手工具
Weifang Higer Trading Co., Ltd.中国4$297.1K非车用柴油机、车辆散热器
Weifang Baoping Power Co., Ltd.中国7$206.1K非车用柴油机、泵零件
Weifang Huakun Diesel Engine Co., Ltd.中国6$203.7K非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组
Fujian New Yinjia Pump Co., Ltd.中国3$123.7K其他离心泵、泵零件
Changzhou Jianneng Pinzhi Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国4$121.8K75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国4$99.5K柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组
Weifang Kete Power Technology Co., Ltd.中国3$83.2K非车用柴油机、75-375千伏安柴油发电机
Shandong Kunnen Power Co., Ltd.中国4$57.4K非车用柴油机、火花点火发动机零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南49$15.74M其他塑料制品、其他电子IC
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南18$358.5K其他塑料制品、绝缘电线
Fukang Technology Co., Ltd.越南111$341.5K其他电子IC、其他铝制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南41$129.1K其他电子IC、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南47$102.2K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南37$100.1K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南36$95.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南4$12.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南4$5.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shunsin Technology Co., Ltd.越南5$4.6K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2175千瓦以上交流电机ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$8.0K
2026-04-2175千瓦以上交流电机ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$18.3K
2026-04-2175千瓦以上交流电机ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$18.3K
2026-04-2175千瓦以上交流电机ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$13.9K
2026-04-2175千瓦以上交流电机ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$14.5K
2026-04-2175千瓦以上交流电机ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$13.9K
2026-04-2175千瓦以上交流电机ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$14.5K
2026-04-2175千瓦以上交流电机ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$5.7K
2026-04-2175千瓦以上交流电机ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$8.0K
2026-04-2175千瓦以上交流电机ZHEJIANG CHAODING MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$5.7K

出口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁容器<50升FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$245
2026-04-28钢铁容器<50升FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$367
2026-04-28钢铁容器<50升FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$245
2026-04-28钢铁容器<50升FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$367
2026-04-25钢铁容器<50升FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$367
2026-04-23钢铁容器<50升FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$245
2026-04-21信号装置零件PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$139
2026-04-21非LED电灯装置PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$172
2026-04-21非LED电灯装置PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$3.2K
2026-04-21非LED电灯装置PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$172

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Mechanical & Fire Prevention Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →