New Image Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ảnh Mới
79
进口笔数
0
出口笔数
$23.97M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310422996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVC9PA3 |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | 8 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ẢNH MỚI |
| 企业英文名称 | NEW IMAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 79 | $23.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | 79 | $23.97M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $175.4K |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $302.2K |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $302.2K |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $52.9K |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $302.2K |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $257.8K |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $302.2K |
| 2023-06-09 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $302.1K |
| 2023-06-09 | 食用油脂制品 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $150.6K |
| 2023-06-09 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $125.3K |