Effegi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EFFEGI VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106339459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJUA59U |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Số nhà 6, Liền kề 22, Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EFFEGI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EFFEGI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, Liền kề 22, Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908464393 |
| 邮箱 | effegivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinite Electric Appliance Technical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 加工玻璃 | ZHONGSHAN SUKIO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-01-09 | 家用炊具 | INFINITE ELECTRIC APPLIANCE TECHNICAL CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-01-09 | 家用炊具 | INFINITE ELECTRIC APPLIANCE TECHNICAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-01-09 | 家用炊具 | INFINITE ELECTRIC APPLIANCE TECHNICAL CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-01-09 | 家用炊具 | INFINITE ELECTRIC APPLIANCE TECHNICAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-09-10 | 电热器具零件 | INFINITE ELECTRIC APPLIANCE TECHNICAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-10 | 家用炊具 | INFINITE ELECTRIC APPLIANCE TECHNICAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-09-10 | 电热器具零件 | INFINITE ELECTRIC APPLIANCE TECHNICAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-10 | 电热器具零件 | INFINITE ELECTRIC APPLIANCE TECHNICAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-10 | 电热器具零件 | INFINITE ELECTRIC APPLIANCE TECHNICAL CO LTD | 中国 | $0 |