Thanh Dat Muoi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THàNH ĐạT MườI
23
进口笔数
0
出口笔数
$440.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107727479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34B9H1N |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | Khu làng nghề Đội 8, thôn Trát Cầu, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT MƯỜI |
| 企业英文名称 | THANH DAT MUOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu làng nghề Đội 8, thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84398173619 |
| 邮箱 | lethimuoi.10.1974@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 460193 | 藤编制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $440.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Hongtian Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $193.6K | 纱线花边制造机、PET塑料片材 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.3K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| JinXin Trading Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 纺织物处理机、非家用缝纫机 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $48.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nantong Kunda Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Royalstar Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 纱线花边制造机 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-11 | 纱线花边制造机 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-06-11 | 纱线花边制造机 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-11 | 纱线花边制造机 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-05-29 | 纺织络纱机 | Nantong Kunda Trading Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-05-29 | 纱线花边制造机 | Nantong Kunda Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-05-29 | 电热电阻器 | Nantong Kunda Trading Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-05-29 | 钢制围栏丝 | Nantong Kunda Trading Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2026-05-29 | 纱线花边制造机 | Nantong Kunda Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-05-04 | 纱线花边制造机 | Zhuji Hongtian Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |