Tieng Ngoc Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 麦克风及支架

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tiếng Ngọc

60
进口笔数
4
出口笔数
$2.75M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $218.8K · 4 笔出口 $500 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.5K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $107.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $164.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $179.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $158.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $218.8K · 4 笔出口 $500 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.5K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $107.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $164.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $179.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $158.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310214467
企查查编码QVNYH4QQF0
成立日期2010-08-24
联系地址198 Điện Biên Phủ, Phường 07, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIẾNG NGỌC
企业英文名称TIENG NGOC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址198 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842836031040
邮箱info@tng.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851810麦克风及支架
851890音频设备零件
851830头戴耳机及耳塞
850440静止变流器
850650锂原电池
851822多扬声器箱体
851821单个扬声器
854449绝缘电线
854370其他电气设备
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
851810麦克风及支架
851890音频设备零件
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$1.98M
墨西哥49$620.1K
中国台湾28$85.1K
菲律宾30$58.3K
捷克5$4.3K
美国8$3.9K
保加利亚2$2.3K
韩国5$211
英国1$125
日本1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2$4.0K
马来西亚1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shure Asia Ltd.中国50$2.52M麦克风及支架、音频设备零件
cada4ec141eb5a602561a80bee96d8467$232.0K
FOS Technology Ltd.保加利亚2$2.3K其他塑料制品、LED照明装置
Shure South Asia Ltd., Singapore Branch新加坡1$100麦克风及支架、自粘塑料片

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHURE ASIA LIMITED中国香港2$4.0K麦克风及支架、音频设备零件
KUZTOM PITCH CO.,LTD泰国1$2.4K麦克风及支架、音频设备零件
6c1d11f2384c25baa8dd536f30a60b141$500

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26麦克风及支架SHURE ASIA LTD墨西哥$1.1K
2026-03-26麦克风及支架SHURE ASIA LTD墨西哥$909
2026-03-26麦克风及支架SHURE ASIA LTD墨西哥$5.4K
2026-03-26音频设备零件SHURE ASIA LTD中国$528
2026-03-26麦克风及支架SHURE ASIA LTD中国$635
2026-03-26锂原电池SHURE ASIA LTD中国$808
2026-03-26麦克风及支架SHURE ASIA LTD中国$803
2026-03-26其他电气设备SHURE ASIA LTD中国$2.1K
2026-03-26音频设备零件SHURE ASIA LTD墨西哥$4.0K
2026-03-26麦克风及支架SHURE ASIA LTD中国$682

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27麦克风及支架KUZTOM PITCH CO.,LTD—$1.2K
2026-04-27音频设备零件KUZTOM PITCH CO.,LTD—$1.2K
2024-11-08音频设备零件SHURE ASIA LIMITED中国香港$1.1K
2023-12-27其他电气设备CONCEPT ASSOCIATES (KL) S马来西亚$500
2023-02-20麦克风及支架SHURE ASIA LIMITED中国香港$3.0K

相关企业 · 同类产品

Tieng Ngoc Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →