Tieng Ngoc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tiếng Ngọc
60
进口笔数
4
出口笔数
$2.75M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310214467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH4QQF0 |
| 成立日期 | 2010-08-24 |
| 联系地址 | 198 Điện Biên Phủ, Phường 07, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIẾNG NGỌC |
| 企业英文名称 | TIENG NGOC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842836031040 |
| 邮箱 | info@tng.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.98M |
| 墨西哥 | 49 | $620.1K |
| 中国台湾 | 28 | $85.1K |
| 菲律宾 | 30 | $58.3K |
| 捷克 | 5 | $4.3K |
| 美国 | 8 | $3.9K |
| 保加利亚 | 2 | $2.3K |
| 韩国 | 5 | $211 |
| 英国 | 1 | $125 |
| 日本 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $4.0K |
| 马来西亚 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shure Asia Ltd. | 中国 | 50 | $2.52M | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| cada4ec141eb5a602561a80bee96d846 | 7 | $232.0K | ||
| FOS Technology Ltd. | 保加利亚 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、LED照明装置 |
| Shure South Asia Ltd., Singapore Branch | 新加坡 | 1 | $100 | 麦克风及支架、自粘塑料片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHURE ASIA LIMITED | 中国香港 | 2 | $4.0K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| KUZTOM PITCH CO.,LTD | 泰国 | 1 | $2.4K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| 6c1d11f2384c25baa8dd536f30a60b14 | 1 | $500 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 麦克风及支架 | SHURE ASIA LTD | 墨西哥 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 麦克风及支架 | SHURE ASIA LTD | 墨西哥 | $909 |
| 2026-03-26 | 麦克风及支架 | SHURE ASIA LTD | 墨西哥 | $5.4K |
| 2026-03-26 | 音频设备零件 | SHURE ASIA LTD | 中国 | $528 |
| 2026-03-26 | 麦克风及支架 | SHURE ASIA LTD | 中国 | $635 |
| 2026-03-26 | 锂原电池 | SHURE ASIA LTD | 中国 | $808 |
| 2026-03-26 | 麦克风及支架 | SHURE ASIA LTD | 中国 | $803 |
| 2026-03-26 | 其他电气设备 | SHURE ASIA LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 音频设备零件 | SHURE ASIA LTD | 墨西哥 | $4.0K |
| 2026-03-26 | 麦克风及支架 | SHURE ASIA LTD | 中国 | $682 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 麦克风及支架 | KUZTOM PITCH CO.,LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | KUZTOM PITCH CO.,LTD | — | $1.2K |
| 2024-11-08 | 音频设备零件 | SHURE ASIA LIMITED | 中国香港 | $1.1K |
| 2023-12-27 | 其他电气设备 | CONCEPT ASSOCIATES (KL) S | 马来西亚 | $500 |
| 2023-02-20 | 麦克风及支架 | SHURE ASIA LIMITED | 中国香港 | $3.0K |