Hoa Huong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HOA HươNG
66
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600386034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM2J573 |
| 成立日期 | 2007-05-03 |
| 联系地址 | Số 159 Võ Nguyên Giáp, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HOA HƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOA HUONG MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 159 Võ Nguyên Giáp, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02283845657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Yuhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $846.2K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Qianchu Textile Co., Ltd. | 中国 | 20 | $727.4K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Juya Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $411.9K | 弹性针织布 |
| Shaoxing Keqiao Xinchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.8K | 染色聚酯布、弹性针织布 |
| Shaoxing Linheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.8K | 染色聚酯布、弹性针织布 |
| Shaoxing Guhang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 弹性针织布 | SHAOXING JUYA TEXTILE CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2025-01-23 | 弹性针织布 | SHAOXING YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2024-09-20 | 弹性针织布 | SHAOXING YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-07-31 | 弹性针织布 | SHAOXING YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2024-07-31 | 弹性针织布 | SHAOXING YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2024-07-08 | 弹性针织布 | SHAOXING YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2024-06-24 | 弹性针织布 | SHAOXING YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2024-05-23 | 弹性针织布 | SHAOXING YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2024-05-10 | 弹性针织布 | SHAOXING QIANCHU TEXTILE CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2024-05-08 | 弹性针织布 | SHAOXING YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.4K |