CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU HAI DANG XANH
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$118.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310369710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H5BU49 |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | 488/2 Đường 3/2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Môi Trường Hải Đăng Xanh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 488/2 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (không hoạt động tại trụ sở). Tư vấn về môi trường. Xây dựng công trình công ích. Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở). Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở). Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở). Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. Bán buôn chuyên doanh khác: Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh. Bán buôn phế liệu, phế thi kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh bao gồm thu mua, sắp xếp, phân loại, làm sạch những hàng hóa đã qua sử dụng để lấy ra những phụ tùng có thể sử dụng lại, đóng gói, lưu kho và phân phối nhưng không thực hiện hoạt động nào làm biến đổi hàng hóa; tuy nhiên những hàng hóa được mua bán là những loại còn có giá trị (không hoạt động tại trụ sở). Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Đấu giá. Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải (không hoạt động tại trụ sở). Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $118.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $118.0K | 光伏组件、854140 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 光伏组件 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $43.3K |
| 2026-06-16 | 光伏组件 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $33.5K |
| 2026-06-01 | 光伏组件 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $41.2K |