Vinh Phu Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 棉质连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY VĩNH PHú
38
进口笔数
60
出口笔数
$1.10M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600314562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP206A5 |
| 成立日期 | 2004-08-12 |
| 联系地址 | Lô số 5, Cụm công nghiệp Nghĩa Sơn, Xã Nghĩa Sơn, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY VĨNH PHÚ |
| 企业英文名称 | VINH PHU GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 5, Cụm công nghiệp Nghĩa Sơn, Xã Nghĩa Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84913282710 |
| 邮箱 | phananhmvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.02M |
| 越南 | 7 | $46.2K |
| 韩国 | 1 | $36.4K |
| 印度 | 1 | $621 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $1.00M |
| 韩国 | 16 | $760.5K |
| 越南 | 9 | $171.0K |
| 丹麦 | 3 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 日本 | 1 | $362 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIV TRADING LTD | 韩国 | 14 | $473.8K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| TPC Textile Inc. | 中国 | 5 | $227.8K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| LIV TRADING Ltd. | 中国 | 3 | $178.2K | 塑料衣着附件、扣件及零件 |
| Hanbit Fashion | 中国 | 3 | $86.8K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Bando Inc. | 韩国 | 1 | $36.4K | 其他拉链、扣件及零件 |
| TPC Textile Inc. | 越南 | 2 | $35.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Monopoly Textile Inc. | 中国 | 1 | $25.6K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 3 | $18.8K | 印刷标签、200克以上牛仔布 |
| LIV Trading Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 橡塑浸渍纱线、染色合成针织布 |
| LIV TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $116 | 印刷标签 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IK WHOLESALES, CORP | 美国 | 17 | $800.4K | 其他人纤针织服装、化纤连衣裙 |
| IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | 10 | $624.6K | 棉质连衣裙、女式化纤裤 |
| TPC Textile Inc. | 美国 | 12 | $193.7K | 女式合成纤维裤、其他纺织服装 |
| TPC Textile Inc. | 越南 | 4 | $87.0K | 弹性针织布、染色合成经编织物 |
| TPC Textile Inc. | 韩国 | 2 | $67.3K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| COURT7 GmbH | 德国 | 4 | $63.2K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| STUDIO CLOSET INC | 美国 | 3 | $48.3K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Studio Closet Inc. | 越南 | 1 | $35.1K | 染色合成针织布、200克以上牛仔布 |
| GG GG Fashion Inc. | 越南 | 1 | $26.9K | 聚酯短纤织物、印花棉混纺布 |
| CTY TNHH SX & TM DUC THINH PHAT559 (MST:0801395060) | 1 | $15.9K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 染色混纺棉布 | LIV TRADING LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-08 | 200克以上牛仔布 | LIV TRADING LTD | 中国 | $83.5K |
| 2026-04-08 | 200克以上牛仔布 | LIV TRADING LTD | 中国 | $83.5K |
| 2026-04-08 | 染色混纺棉布 | LIV TRADING LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-07 | 染色合成针织布 | LIV TRADING LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 印花合成针织布 | LIV TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 染色合成针织布 | LIV TRADING LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 印花合成针织布 | LIV TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 硫化橡胶服装 | LIV TRADING LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-01 | 硫化橡胶服装 | LIV TRADING LTD | 越南 | $65 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 棉制女裙 | IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | $14.2K |
| 2026-04-21 | 其他纺织连衣裙 | IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | $18.1K |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-21 | 棉质连衣裙 | IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-14 | 棉质连衣裙 | IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 其他纺织连衣裙 | IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | $22.6K |
| 2026-04-14 | 女式化纤服装 | IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | $41.2K |
| 2026-04-14 | 棉质连衣裙 | IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | $19.9K |
| 2026-04-14 | 其他女式纺织服装 | IK WHOLESALES, CORP | 韩国 | $18.1K |