Hau Phuong Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 前端装载机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HậU PHươNG

193
进口笔数
0
出口笔数
$4.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-22
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $318.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $147.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $211.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $259.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $318.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $166.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $147.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $211.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $259.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $318.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $166.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110058387
企查查编码QVN465R2NY
成立日期2022-07-12
联系地址Số 37, Ngõ 161, Thôn 3, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẬU PHƯƠNG
企业英文名称HAU PHUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37, Ngõ 161, Thôn 3, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84986035990
邮箱BuihaiNam1234567@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842951前端装载机
842959其他机械铲
842720非电动叉车
842920平地机
842940自行式压路机
842952360度挖掘机
847910工程机械
842911履带推土机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本193$4.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yk Shoji Co., Ltd.日本68$1.26M360度挖掘机、前端装载机
Arai Logistics Co., Ltd.日本48$1.12M360度挖掘机、非电动叉车
Seitoku Co., Ltd.日本45$927.6K360度挖掘机、前端装载机
Arai Shoji Co., Ltd.日本10$244.9K360度挖掘机、非电动叉车
Yk Shoji Co., Ltd.日本6$155.8K前端装载机、自行式压路机
JEN Corp.日本7$105.2K360度挖掘机、前端装载机
Kobelco Construction Machinery International Co., Ltd.日本1$39.0K前端装载机
YK Shoji Co., Ltd.加拿大1$38.8K360度挖掘机、前端装载机
Asahi Corporation Co., Ltd.日本1$24.6K360度挖掘机、其他机械铲
THI Corp.日本2$13.4K360度挖掘机、自行式压路机

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-22前端装载机SEITOKU CO.,LTD日本$9.1K
2026-02-22前端装载机SEITOKU CO.,LTD日本$14.2K
2025-11-12前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$14.3K
2025-11-12前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$12.6K
2025-11-12前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$11.1K
2025-11-03前端装载机Yk Shoji Co., Ltd.日本$15.4K
2025-11-03前端装载机Yk Shoji Co., Ltd.日本$9.8K
2025-11-03前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$13.0K
2025-10-21前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$9.0K
2025-10-21前端装载机YK SHOJI CO LTD日本$13.6K

相关企业 · 同类产品

Hau Phuong Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →