Hau Phuong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HậU PHươNG
193
进口笔数
0
出口笔数
$4.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110058387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN465R2NY |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Số 37, Ngõ 161, Thôn 3, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẬU PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAU PHUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, Ngõ 161, Thôn 3, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84986035990 |
| 邮箱 | BuihaiNam1234567@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 193 | $4.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 68 | $1.26M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 48 | $1.12M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 45 | $927.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 10 | $244.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $155.8K | 前端装载机、自行式压路机 |
| JEN Corp. | 日本 | 7 | $105.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kobelco Construction Machinery International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.0K | 前端装载机 |
| YK Shoji Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $38.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Asahi Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| THI Corp. | 日本 | 2 | $13.4K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-22 | 前端装载机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $9.1K |
| 2026-02-22 | 前端装载机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $14.2K |
| 2025-11-12 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2025-11-12 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $12.6K |
| 2025-11-12 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $11.1K |
| 2025-11-03 | 前端装载机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |
| 2025-11-03 | 前端装载机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2025-11-03 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $13.0K |
| 2025-10-21 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $9.0K |
| 2025-10-21 | 前端装载机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $13.6K |