Shinhung Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHINHUNG TECH

3
进口笔数
10
出口笔数
$11.7K
进口金额
$125.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316702943
企查查编码QVN9B0K364
成立日期2021-02-01
联系地址Tổ 7, Ấp Đất Mới, Xã Long Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINHUNG TECH
企业英文名称SHINHUNG TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 7, Ấp Đất Mới, Xã Long Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话02866816114
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846694机床零件

出口

HS 编码产品
848190阀门零件
848180阀门龙头
732510非可锻铸铁件
848140安全阀
731819其他螺纹紧固件
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$117.4K
越南1$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd.中国3$11.7K可互换金属模具、机床零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taeil M Tech Co., Ltd.韩国8$98.8K阀门零件、阀门龙头
TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国2$18.6K阀门零件、非可锻铸铁件
Taeil M Tech Co., Ltd.越南1$8.0K其他螺纹紧固件、非可锻铸铁件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22机床零件Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-22机床零件Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd.中国$3.2K
2025-06-25机床零件Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2025-06-25机床零件Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2025-04-22机床零件Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2025-04-22机床零件Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12阀门零件TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国$263
2026-03-12阀门零件TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国$830
2026-03-12阀门零件TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国$754
2026-03-12阀门零件TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国$1.0K
2026-03-12阀门零件TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国$5.7K
2026-03-12阀门零件TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国$263
2026-01-29非可锻铸铁件TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国$4.6K
2026-01-29阀门零件TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国$3.1K
2026-01-29阀门零件TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国$437
2026-01-29非可锻铸铁件TAEIL M-TECH CO.,LTD韩国$696

相关企业 · 同类产品

Shinhung Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →