Shinhung Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINHUNG TECH
3
进口笔数
10
出口笔数
$11.7K
进口金额
$125.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316702943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B0K364 |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Tổ 7, Ấp Đất Mới, Xã Long Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINHUNG TECH |
| 企业英文名称 | SHINHUNG TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Ấp Đất Mới, Xã Long Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02866816114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $117.4K |
| 越南 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 可互换金属模具、机床零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeil M Tech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $98.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | 2 | $18.6K | 阀门零件、非可锻铸铁件 |
| Taeil M Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.0K | 其他螺纹紧固件、非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机床零件 | Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 机床零件 | Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-25 | 机床零件 | Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-25 | 机床零件 | Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-22 | 机床零件 | Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-22 | 机床零件 | Jiangsu Zhixuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 阀门零件 | TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | $263 |
| 2026-03-12 | 阀门零件 | TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | $830 |
| 2026-03-12 | 阀门零件 | TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | $754 |
| 2026-03-12 | 阀门零件 | TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 阀门零件 | TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2026-03-12 | 阀门零件 | TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | $263 |
| 2026-01-29 | 非可锻铸铁件 | TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-01-29 | 阀门零件 | TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-01-29 | 阀门零件 | TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | $437 |
| 2026-01-29 | 非可锻铸铁件 | TAEIL M-TECH CO.,LTD | 韩国 | $696 |