ETOP Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 燃烧类香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Etop

7
进口笔数
175
出口笔数
$38.0K
进口金额
$34.91M
出口金额
2025-11-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.53M · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 4 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $72.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $40.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 4 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $178.6K · 10 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $74.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 8 笔2025-09进口 $1 · 1 笔出口 $50.7K · 3 笔2025-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $44.7K · 4 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.53M · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 4 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $72.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $40.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 4 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $178.6K · 10 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $74.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 8 笔2025-09进口 $1 · 1 笔出口 $50.7K · 3 笔2025-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $44.7K · 4 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104864364
企查查编码QVNBF0C443
成立日期2010-08-17
联系地址Số 108 Lê Lợi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ETOP
企业英文名称ETOP IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址V6C -16 Khu đô thị mới Văn Phú, phố Lê Trọng Tấn, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02433520480
邮箱etop@exporttop.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130232槐豆瓜尔胶

出口

HS 编码产品
330741燃烧类香料
460211竹编篮筐
847990功能机器零件
460219植物纤维制品
140110编织用竹
392329非乙烯塑料袋
847989其他功能机器
330749室内香水
840999柴油机零件
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦6$38.0K
印度1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥6$32.68M
尼泊尔31$568.3K
美国30$493.8K
希腊7$153.8K
印度8$140.2K
马来西亚8$131.6K
日本17$126.3K
巴基斯坦17$100.4K
埃及9$67.6K
越南4$58.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Gum Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$14.3K槐豆瓜尔胶
United Gums Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$14.2K槐豆瓜尔胶
Pakistan Gum Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$9.4K槐豆瓜尔胶
Pakistan Gum Industries Pvt. Ltd.印度1$5槐豆瓜尔胶、植物粘液剂
Agro Gums印度1$1槐豆瓜尔胶、植物粘液剂

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noorani Trading Inc.美国12$215.5K燃烧类香料、瓦楞纸箱
Takeda Corporation Co., Ltd.日本11$117.5K其他木炭、其他木地板
Om Bajaj Perfumery尼泊尔7$114.7K工业用芳香物质、邻苯二甲酸酯
M.H. Marketing印度5$112.4K编织用竹、药用植物
Gayatri Agarbatti Packaging Udhyog尼泊尔6$109.6K燃烧类香料、非瓦楞折叠盒
GLR Enterprise马来西亚5$104.3K燃烧类香料、邻苯二甲酸酯
International Fragrance Corporation巴基斯坦15$89.5K其他精油、燃烧类香料
New Mukesh Parafyumari尼泊尔4$85.5K工业用芳香物质、燃烧类香料
Golden Gifts International Corporation美国5$67.3K燃烧类香料、蜡烛
Balaji Fragrance Ltd.坦桑尼亚6$43.7K燃烧类香料、练习本

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06槐豆瓜尔胶UNITED GUM INDUSTRIES (PVT) LTD巴基斯坦$7.2K
2025-10-03槐豆瓜尔胶UNITED GUMS INDUSTRIES (PVT) LTD巴基斯坦$7.1K
2025-09-15槐豆瓜尔胶AGRO GUMS印度$1
2025-06-18槐豆瓜尔胶UNITED GUM INDUSTRIES (PVT) LTD巴基斯坦$7.2K
2025-05-21槐豆瓜尔胶UNITED GUMS INDUSTRIES (PVT) LTD巴基斯坦$7.1K
2024-07-02槐豆瓜尔胶PAKISTAN GUM INDUSTRIES (PVT) LTD巴基斯坦$9.4K
2024-03-10槐豆瓜尔胶PAKISTAN GUM INDUSTRIES PVT LTD巴基斯坦$5

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24药用植物G.J OVERSEAS印度$6.9K
2026-04-16燃烧类香料NOORANI TRADING INC美国$6.6K
2026-04-16燃烧类香料NOORANI TRADING INC美国$1.7K
2026-04-16燃烧类香料NOORANI TRADING INC美国$6.1K
2026-04-09竹编篮筐TAKEDA CORP ORATION CO LTD日本$1.6K
2026-04-09竹编篮筐TAKEDA CORP ORATION CO LTD日本$1.4K
2026-04-09竹编篮筐TAKEDA CORP ORATION CO LTD日本$5.9K
2026-04-09竹编篮筐TAKEDA CORP ORATION CO LTD日本$4.2K
2026-04-06燃烧类香料FUTURE TREADING IMPORT & EXPORT埃及$18.2K
2026-03-19燃烧类香料NOORANI TRADING INC美国$6.3K

相关企业 · 同类产品

ETOP Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →