ETOP Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Etop
7
进口笔数
175
出口笔数
$38.0K
进口金额
$34.91M
出口金额
2025-11-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104864364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF0C443 |
| 成立日期 | 2010-08-17 |
| 联系地址 | Số 108 Lê Lợi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ETOP |
| 企业英文名称 | ETOP IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | V6C -16 Khu đô thị mới Văn Phú, phố Lê Trọng Tấn, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02433520480 |
| 邮箱 | etop@exporttop.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 330749 | 室内香水 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 6 | $38.0K |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 6 | $32.68M |
| 尼泊尔 | 31 | $568.3K |
| 美国 | 30 | $493.8K |
| 希腊 | 7 | $153.8K |
| 印度 | 8 | $140.2K |
| 马来西亚 | 8 | $131.6K |
| 日本 | 17 | $126.3K |
| 巴基斯坦 | 17 | $100.4K |
| 埃及 | 9 | $67.6K |
| 越南 | 4 | $58.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Gum Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $14.3K | 槐豆瓜尔胶 |
| United Gums Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $14.2K | 槐豆瓜尔胶 |
| Pakistan Gum Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $9.4K | 槐豆瓜尔胶 |
| Pakistan Gum Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $5 | 槐豆瓜尔胶、植物粘液剂 |
| Agro Gums | 印度 | 1 | $1 | 槐豆瓜尔胶、植物粘液剂 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noorani Trading Inc. | 美国 | 12 | $215.5K | 燃烧类香料、瓦楞纸箱 |
| Takeda Corporation Co., Ltd. | 日本 | 11 | $117.5K | 其他木炭、其他木地板 |
| Om Bajaj Perfumery | 尼泊尔 | 7 | $114.7K | 工业用芳香物质、邻苯二甲酸酯 |
| M.H. Marketing | 印度 | 5 | $112.4K | 编织用竹、药用植物 |
| Gayatri Agarbatti Packaging Udhyog | 尼泊尔 | 6 | $109.6K | 燃烧类香料、非瓦楞折叠盒 |
| GLR Enterprise | 马来西亚 | 5 | $104.3K | 燃烧类香料、邻苯二甲酸酯 |
| International Fragrance Corporation | 巴基斯坦 | 15 | $89.5K | 其他精油、燃烧类香料 |
| New Mukesh Parafyumari | 尼泊尔 | 4 | $85.5K | 工业用芳香物质、燃烧类香料 |
| Golden Gifts International Corporation | 美国 | 5 | $67.3K | 燃烧类香料、蜡烛 |
| Balaji Fragrance Ltd. | 坦桑尼亚 | 6 | $43.7K | 燃烧类香料、练习本 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 槐豆瓜尔胶 | UNITED GUM INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $7.2K |
| 2025-10-03 | 槐豆瓜尔胶 | UNITED GUMS INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $7.1K |
| 2025-09-15 | 槐豆瓜尔胶 | AGRO GUMS | 印度 | $1 |
| 2025-06-18 | 槐豆瓜尔胶 | UNITED GUM INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $7.2K |
| 2025-05-21 | 槐豆瓜尔胶 | UNITED GUMS INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $7.1K |
| 2024-07-02 | 槐豆瓜尔胶 | PAKISTAN GUM INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $9.4K |
| 2024-03-10 | 槐豆瓜尔胶 | PAKISTAN GUM INDUSTRIES PVT LTD | 巴基斯坦 | $5 |
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 药用植物 | G.J OVERSEAS | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-16 | 燃烧类香料 | NOORANI TRADING INC | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 燃烧类香料 | NOORANI TRADING INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 燃烧类香料 | NOORANI TRADING INC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | TAKEDA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | TAKEDA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | TAKEDA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | TAKEDA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 燃烧类香料 | FUTURE TREADING IMPORT & EXPORT | 埃及 | $18.2K |
| 2026-03-19 | 燃烧类香料 | NOORANI TRADING INC | 美国 | $6.3K |