Giga Net Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GIGA-NET
55
进口笔数
0
出口笔数
$826.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314359174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9AHYXS |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Loyal, 151 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIGA-NET |
| 企业英文名称 | GIGA-NET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Loyal, 151 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985827910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $826.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO YUXIN OPTICAL FIBER CABLE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $231.4K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Huizhou YHT Broadband Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $195.5K | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $152.6K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Yunvo Communication Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Guangxi Yadu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen Utop Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.4K | 通信设备、静止变流器 |
| Guilin Zhongtian Conductor Line Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hangzhou Fuyang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Shenzhen Qifa Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 男棉裤、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 光纤连接器 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-02-23 | 绝缘电线 | NINGBO YUXIN OPTICAL FIBER CABLE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-23 | 绝缘电线 | NINGBO YUXIN OPTICAL FIBER CABLE CO LTD | 中国 | $804 |
| 2026-02-23 | 绝缘电线 | NINGBO YUXIN OPTICAL FIBER CABLE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 绝缘电线 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-02-23 | 绝缘电线 | NINGBO YUXIN OPTICAL FIBER CABLE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-23 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-02-23 | 金属处理机械 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-02-23 | 绝缘电线 | NINGBO YUXIN OPTICAL FIBER CABLE CO LTD | 中国 | $2.0K |