Thanh Vinh Hieu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 不锈钢冷拔管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THàNH VINH HIếU
40
进口笔数
1
出口笔数
$1.05M
进口金额
$12.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-06-03
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315131045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYQ9D79 |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | 436B/72 Đường 3 tháng 2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH VINH HIẾU |
| 企业英文名称 | THANH VINH HIEU CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 436B/72 Đường 3 tháng 2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Ngành nghề kinh doanh không liệt kê trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84931490585 |
| 邮箱 | nguyenthanhvinh102001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.04M |
| 英国 | 1 | $12.6K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $487.1K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Wenzhou Smooth Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.2K | 不锈钢冷拔管、不锈钢型材 |
| Xiamen Murren Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.8K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Guangzhou Jixingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.8K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Guangzhou AMP Studio Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.9K | 其他塑胶鞋、不锈钢焊管 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 不锈钢冷拔管、不锈钢管配件 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.2K | 其他往复泵、其他离心泵 |
| Wenzhou Dingxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 不锈钢冷拔管、大直径焊管 |
| Hongkong Jet Log International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 不锈钢冷拔管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Tonglian Zhisheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他干鱼、75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | NINGBO CHENGMING TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | NINGBO CHENGMING TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-25 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU ALL-WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-25 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU ALL-WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-25 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU ALL-WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-25 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU ALL-WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-25 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU ALL-WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-25 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU ALL-WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-23 | 其他泵和提升机 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-01-23 | 其他泵和提升机 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $720 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 75千瓦以上交流电机 | SHENZHEN TONGLIAN ZHISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |