Phat Trien Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI SảN PHáT TRIểN
22
进口笔数
57
出口笔数
$1.27M
进口金额
$4.84M
出口金额
2024-01-08
最近进口
2026-04-03
最近出口
10
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315543144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK5448D |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | 39, Đường Số 1C, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN PHÁT TRIỂN |
| 企业英文名称 | PHAT TRIEN SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39, Đường Số 1C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.04M |
| 印度尼西亚 | 4 | $151.6K |
| 印度 | 1 | $58.8K |
| 土耳其 | 1 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $2.19M |
| 埃及 | 15 | $1.37M |
| 约旦 | 11 | $1.05M |
| 越南 | 2 | $120.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Vodale Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $275.7K | 金枪鱼/鲣鱼制品、塑纺容器 |
| Dongshan Dongyi Foods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $242.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鲭鱼制品 |
| Fuqing City Hengtai Aquatic Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193.8K | 冻墨鱼鱿鱼、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Longhaitongli Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $157.3K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冷冻烟熏蟹 |
| PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | 4 | $151.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Fujian Guantao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.2K | 金枪鱼/鲣鱼制品、瓷餐具 |
| Ocean Wealth Exports | 印度 | 1 | $58.8K | 冻黄鳍金枪鱼、冻鲣鱼 |
| Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼 |
| Fuding Haipeng Ocean Fishing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| American Foods, LLC | 土耳其 | 1 | $17.2K | 其他含可可食品、甜饼干 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ottogi SF Corp. Ltd. | 韩国 | 10 | $1.05M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Ottogi Corp. | 韩国 | 12 | $732.6K | 其他果仁制品、姜黄 |
| Darwish Mustafa Alsaedy Sons & Partners Trading Co. | 约旦 | 5 | $466.9K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Rajai & Mohammad Issa Al-Malak Trading Co. | 约旦 | 2 | $363.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Al Fayomy for Food Trading, Imports, Exports & Distribution | 埃及 | 2 | $348.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、未焙炒咖啡 |
| Al Fayomy for Food Trading Imports | 埃及 | 2 | $341.9K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Siam Ocean for Food Industries | 埃及 | 5 | $251.4K | 铁钢罐<50升、机械零件 |
| Commercial Egyptian Group | 埃及 | 3 | $205.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Hwanam International Inc. | 韩国 | 2 | $183.7K | 冷冻章鱼、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| OTOKI CORP | 2 | $113.3K | 其他果仁制品、金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 鱼肉制品 | FUJIAN RONGHAI AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-11-13 | 金枪鱼鲣鱼制品 | DONGSHAN DONGYI FOODS CO.,LTD | 中国 | $80.3K |
| 2023-11-07 | 金枪鱼鲣鱼制品 | DONGSHAN DONGYI FOODS CO.,LTD | 中国 | $40.8K |
| 2023-10-31 | 金枪鱼鲣鱼制品 | DONGSHAN DONGYI FOODS CO.,LTD | 中国 | $40.8K |
| 2023-10-29 | 冷冻鱼肉 | FUDING HAIPENG OCEAN FISHING CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-10-29 | 冷冻鱼肉 | FUDING HAIPENG OCEAN FISHING CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-10-29 | 冷冻鱼肉 | FUDING HAIPENG OCEAN FISHING CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-09-05 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | DONGSHAN DONGYI FOODS CO.,LTD | 中国 | $40.3K |
| 2023-08-16 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | DONGSHAN DONGYI FOODS CO.,LTD | 中国 | $40.3K |
| 2023-06-20 | 金枪鱼鲣鱼制品 | FUJIAN GUANTAO TRADING CO LTD | 中国 | $99.2K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | OTOKI CORP | — | $56.6K |
| 2026-04-03 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | OTOKI CORP | — | $56.6K |
| 2026-01-31 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | OTTOGI CORP | 韩国 | $56.6K |
| 2025-11-26 | 金枪鱼鲣鱼制品 | OTTOGI CORP ORATION | 韩国 | $56.6K |
| 2025-10-18 | 金枪鱼鲣鱼制品 | SIAM OCEAN FOR FOOD INDUSTRIES | 埃及 | $75.8K |
| 2025-10-18 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | SIAM OCEAN FOR FOOD INDUSTRIES | 埃及 | $8.4K |
| 2025-07-21 | 金枪鱼鲣鱼制品 | OTTOGI CORP ORATION | 韩国 | $56.6K |
| 2025-07-08 | 金枪鱼鲣鱼制品 | SIAM OCEAN FOR FOOD INDUSTRIES | 埃及 | $75.8K |
| 2025-07-08 | 金枪鱼鲣鱼制品 | SIAM OCEAN FOR FOOD INDUSTRIES | 埃及 | $8.4K |
| 2025-06-27 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | DAEBINGO CO LTD | 韩国 | $42.0K |