PT Medical Laboratory Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị XéT NGHIệM Y KHOA PT
272
进口笔数
0
出口笔数
$2.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315806114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2KKGYW |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 78/1C Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT |
| 企业英文名称 | PT MEDICAL LABORATORY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 78/1C Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02862926585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 81 | $1.54M |
| 爱尔兰 | 3 | $670.2K |
| 美国 | 164 | $407.8K |
| 法国 | 46 | $109.1K |
| 加拿大 | 19 | $64.5K |
| 墨西哥 | 3 | $52.8K |
| 中国 | 3 | $24.4K |
| 德国 | 22 | $13.4K |
| 日本 | 6 | $2.2K |
| 荷兰 | 5 | $985 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 267 | $2.81M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Sunmed Group Holdings LLC | 美国 | 2 | $42.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shenzhen Acare International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 其他医疗器具、注射器 |
| Westmed Inc. | 美国 | 1 | $10.3K | 注射器、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $52 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $33 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $52 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $33 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 加拿大 | $260 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $296 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $133 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $135 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $51 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 加拿大 | $1.3K |