An Thinh Phat Trading, Services, Interior Decoration & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XâY DựNG Và TRANG TRí NộI NGOạI THấT AN THịNH PHáT
32
进口笔数
0
出口笔数
$841.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316654739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVUXGK6 |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | 1924 Quốc lộ 1A, khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI NGOẠI THẤT AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT TM DV INTERIOR DECORATION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 đường N1, Khu dân cư Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0968944602 |
| 邮箱 | ctytnhhminhthu2812@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $841.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Jifu Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $537.2K | PVC地板/墙覆盖物、自粘塑料片 |
| Changzhou Aojia Decorate Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.2K | PVC地板/墙覆盖物、陶瓷地砖 |
| Ningguo Heyi Wood Plastic New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.4K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Wen'an Green Hong Simulation Lawn Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.5K | 簇绒化纤地毯、塑料人造花 |
| Beijing Milady Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Suqian Daily Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Yangzhou Green Vision International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 簇绒化纤地毯 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | PVC地板/墙覆盖物 | ZHANGJIAGANG JIFU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2025-11-11 | PVC地板/墙覆盖物 | ZHANGJIAGANG JIFU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2025-09-17 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU AOJIA DECORATE MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-09-17 | 聚氯乙烯覆材 | CHANGZHOU AOJIA DECORATE MATERIAL CO LTD | 中国 | $816 |
| 2025-09-17 | 聚氯乙烯覆材 | CHANGZHOU AOJIA DECORATE MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-17 | 聚氯乙烯覆材 | CHANGZHOU AOJIA DECORATE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-16 | PVC地板/墙覆盖物 | ZHANGJIAGANG JIFU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2025-07-19 | 塑料地板 | SUQIAN DAILY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $18.2K |
| 2025-07-10 | 聚氯乙烯覆材 | ZHANGJIAGANG JIFU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2025-06-05 | 塑料地板 | SUQIAN DAILY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $16.1K |