Saigon An Thai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN AN THáI
- 邮箱28
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
5
进口笔数
6
出口笔数
$290.2K
进口金额
$19.9K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-05-13
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304419561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ0038K |
| 成立日期 | 2006-06-07 |
| 联系地址 | 263 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN AN THÁI |
| 企业英文名称 | SAI GON AN THAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 263 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02866561122 |
| 邮箱 | info@anthaigroup.vn |
| 官网 | www.anthaigroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $290.0K |
| 英国 | 1 | $277 |
| 印度 | 1 | $5 |
| 菲律宾 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $16.8K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
| 孟加拉国 | 2 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $290.0K | 咖啡提取物、其他纸废料 |
| Delavan Seal Flex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $277 | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| RK AGROEXPORT PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $5 | 咖啡代用品、咖啡提取物 |
| Andres de Chavez | 菲律宾 | 1 | $4 | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c3915aeba89d647c671f2c4c1cddc8b4 | 1 | $16.8K | ||
| CA PHE KUPPI | 越南 | 1 | $2.1K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Vivid Summits Pte. Ltd. | 1 | $1.1K | 咖啡基制品 | |
| Zon Ron Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 食品香料、其他食品制剂 |
| Abul Khair Consumer Products Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他食品制剂、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 喷雾机零件 | DELAVAN SEAL FLEX PTE LTD | 英国 | $277 |
| 2025-07-01 | 咖啡提取物 | ANDRES DE CHAVEZ | 菲律宾 | $3 |
| 2025-07-01 | 其他食品制剂 | ANDRES DE CHAVEZ | 菲律宾 | $1 |
| 2024-10-12 | 咖啡提取物 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $145.0K |
| 2024-10-09 | 咖啡提取物 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145.0K |
| 2023-04-14 | 混合蔬菜 | RK AGROEXPORT PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 其他化学制剂 | Abul Khair Consumer Products Ltd. | 孟加拉国 | $5 |
| 2024-10-03 | 咖啡基制品 | VIVID SUMMITS PTE LTD | — | $316 |
| 2024-10-03 | 咖啡基制品 | VIVID SUMMITS PTE LTD | — | $428 |
| 2024-10-03 | 咖啡基制品 | VIVID SUMMITS PTE LTD | — | $314 |
| 2024-08-21 | 烘焙咖啡 | CA PHE KUPPI | 越南 | $74 |
| 2024-08-21 | 咖啡基制品 | CA PHE KUPPI | 越南 | $192 |
| 2024-08-21 | 咖啡基制品 | CA PHE KUPPI | 越南 | $280 |
| 2024-08-21 | 咖啡基制品 | CA PHE KUPPI | 越南 | $290 |
| 2024-08-21 | 咖啡基制品 | CA PHE KUPPI | 越南 | $223 |
| 2024-08-21 | 咖啡提取物 | CA PHE KUPPI | 越南 | $279 |