Flowers of Clay Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Đất
0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700764359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8DMKKB |
| 成立日期 | 2006-12-05 |
| 联系地址 | 424/11/16/48, đường Lê Hồng Phong, khu 4, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA ĐẤT |
| 企业英文名称 | FLOWERS OF CLAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 424/11/16/48, đường Lê Hồng Phong, khu 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842742210957 |
| 邮箱 | lehoangtien@gmail.vnn.vn |
| 传真 | 02746290049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 82 | $815.4K |
| 哥伦比亚 | 16 | $253.0K |
| 越南 | 5 | $156.9K |
| 丹麦 | 4 | $99.9K |
| 瑞典 | 4 | $44.3K |
| 挪威 | 4 | $38.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Pottery Patch | 美国 | 50 | $503.4K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| The Pottery Patch Colombia S.A.S. | 哥伦比亚 | 15 | $232.5K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| POTTERY WORLD | 美国 | 10 | $158.4K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| B. Green by Callapors A | 越南 | 3 | $118.0K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Boise Pottery | 美国 | 7 | $88.2K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Koncept Mobler Sweden AB | 瑞典 | 6 | $84.4K | 其他陶瓷制品 |
| B Green by Callapors A | 丹麦 | 3 | $74.6K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| The Plant Stand of Arizona, Inc. | 美国 | 11 | $42.5K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Boise Pottery Llc | 美国 | 3 | $22.8K | 其他陶瓷制品 |
| Rykke Gardeneri og Hagesenter AS | 挪威 | 2 | $19.2K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他陶瓷装饰品 | B.GREEN BY CALLAPORS A/S | 丹麦 | $238 |
| 2026-06-27 | 其他陶瓷制品 | B.GREEN BY CALLAPORS A/S | 丹麦 | $2.3K |
| 2026-06-27 | 其他陶瓷制品 | B.GREEN BY CALLAPORS A/S | 丹麦 | $338 |
| 2026-06-27 | 其他陶瓷制品 | B.GREEN BY CALLAPORS A/S | 丹麦 | $2.6K |
| 2026-06-27 | 其他陶瓷制品 | B.GREEN BY CALLAPORS A/S | 丹麦 | $1.9K |
| 2026-06-27 | 其他陶瓷装饰品 | B.GREEN BY CALLAPORS A/S | 丹麦 | $195 |
| 2026-06-27 | 其他陶瓷制品 | B.GREEN BY CALLAPORS A/S | 丹麦 | $2.2K |
| 2026-06-27 | 其他陶瓷装饰品 | B.GREEN BY CALLAPORS A/S | 丹麦 | $174 |
| 2026-06-27 | 其他陶瓷制品 | B.GREEN BY CALLAPORS A/S | 丹麦 | $351 |
| 2026-06-27 | 其他陶瓷装饰品 | B.GREEN BY CALLAPORS A/S | 丹麦 | $232 |