NTT Post Express Delivery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK WINBAY
5
进口笔数
232
出口笔数
$338
进口金额
$22.9K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2025-11-05
最近出口
6
供应商数
162
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316800605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G73EXF |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | 61 Thăng Long, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK WINBAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84908631821 |
| 邮箱 | nttcompany2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030729 | 扇贝及扇贝科贝类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 091091 | 混合香料 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611219 | 非棉田径服 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $338 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 204 | $19.3K |
| 越南 | 33 | $1.9K |
| 加拿大 | 13 | $702 |
| 以色列 | 5 | $434 |
| 瑞士 | 2 | $185 |
| 德国 | 2 | $126 |
| 意大利 | 1 | $110 |
| 法国 | 1 | $63 |
| 印度尼西亚 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGFS | 越南 | 2 | $189 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $41 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Oakip | 越南 | 1 | $40 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| FedEx AGFS | 越南 | 1 | $36 | 其他干鱼、熏制虾类 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 1 | $27 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| FedEx AGFS | 美国 | 1 | $5 | 其他纺织连衣裙、贱金属相框 |
下游采购商(共 162)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Van Nguyen | 美国 | 31 | $2.5K | 女式纺织裤、其他纺织连衣裙 |
| My Anh Lieu | 美国 | 14 | $1.3K | 其他纺织连衣裙、香浴用品 |
| Nhan Nguyen | 美国 | 14 | $775 | 棉针织T恤及背心、混合调味料 |
| Sapphire Nail & Spa Xuyen Ngo | 意大利 | 3 | $357 | 塑料装饰品、瓷制装饰品 |
| Thi Thuong | 加拿大 | 3 | $273 | 熏制虾类、干制墨鱼鱿鱼 |
| Vince Ta | 美国 | 7 | $257 | 塑料装饰品、其他纤维纸板容器 |
| Thuy Tran | 加拿大 | 3 | $195 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Thien An Le | 美国 | 3 | $185 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Thong Nguyen | 美国 | 3 | $151 | 其他食品制剂、混合香料 |
| Ly My Phung | 美国 | 5 | $106 | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 其他蔬菜制品 | AGFS | 越南 | $4 |
| 2025-09-05 | 其他护肤品 | AGFS | 越南 | $24 |
| 2025-09-05 | 其他护肤品 | AGFS | 越南 | $4 |
| 2025-09-05 | 其他护肤品 | AGFS | 越南 | $6 |
| 2025-09-05 | 其他零售药品 | AGFS | 越南 | $6 |
| 2025-09-05 | 洗发剂 | AGFS | 越南 | $2 |
| 2025-09-05 | 药用植物 | AGFS | 越南 | $1 |
| 2025-09-05 | 其他护肤品 | AGFS | 越南 | $5 |
| 2025-09-05 | 其他食品制剂 | AGFS | 越南 | $3 |
| 2025-09-05 | 其他护发品 | AGFS | 越南 | $1 |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | PVC涂层织物 | PT KAD KOREA AUTO DOOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $40 |
| 2025-10-22 | 熏制虾类 | DK CUISINE | 美国 | $18 |
| 2025-10-22 | 纺织衬裙 | DK CUISINE | 美国 | $1 |
| 2025-10-22 | 棉针织T恤及背心 | DK CUISINE | 美国 | $6 |
| 2025-10-22 | 纸质卡片 | DK CUISINE | 美国 | $36 |
| 2025-10-22 | 混合香料 | DK CUISINE | 美国 | $0 |
| 2025-10-22 | 机织绒布 | DK CUISINE | 美国 | $2 |
| 2025-10-22 | 轻质未涂布纸 | DK CUISINE | 美国 | $8 |
| 2025-10-22 | 竹笋制品 | DK CUISINE | 美国 | $18 |
| 2025-10-22 | 混合香料 | DK CUISINE | 美国 | $2 |