NTT Post Express Delivery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK WINBAY

5
进口笔数
232
出口笔数
$338
进口金额
$22.9K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2025-11-05
最近出口
6
供应商数
162
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $295 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 14 笔2024-04进口 $68 · 1 笔出口 $1.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 22 笔2024-08进口 $44 · 1 笔出口 $1.1K · 22 笔2024-09进口 $41 · 1 笔出口 $234 · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $520 · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $442 · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61 · 2 笔2025-03进口 $40 · 1 笔出口 $58 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 7 笔2025-09进口 $145 · 1 笔出口 $271 · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $90 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $295 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 14 笔2024-04进口 $68 · 1 笔出口 $1.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 22 笔2024-08进口 $44 · 1 笔出口 $1.1K · 22 笔2024-09进口 $41 · 1 笔出口 $234 · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $520 · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $442 · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61 · 2 笔2025-03进口 $40 · 1 笔出口 $58 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 7 笔2025-09进口 $145 · 1 笔出口 $271 · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $90 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316800605
企查查编码QVN1G73EXF
成立日期2021-04-09
联系地址61 Thăng Long, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK WINBAY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84908631821
邮箱nttcompany2018@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
030695熏制虾类
110620西米/根茎粉
200799其他果仁制品
030559其他干鱼
030729扇贝及扇贝科贝类
030749干制墨鱼鱿鱼
081340其他干果

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
610910棉针织T恤及背心
610469女式纺织裤
190590其他食品制剂
030695熏制虾类
330499其他护肤品
610690非棉针织女衫
091091混合香料
610449其他纺织连衣裙
611219非棉田径服

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$338

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国204$19.3K
越南33$1.9K
加拿大13$702
以色列5$434
瑞士2$185
德国2$126
意大利1$110
法国1$63
印度尼西亚1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGFS越南2$189其他食品制剂、其他食品制剂
CUSTOMS BROKERAGE越南1$41其他食品制剂、其他食品制剂
Oakip越南1$40其他食品制剂、其他护肤品
FedEx AGFS越南1$36其他干鱼、熏制虾类
CUSTOMS BROKERAGE美国1$27其他塑料制品、非棉针织背心
FedEx AGFS美国1$5其他纺织连衣裙、贱金属相框

下游采购商(共 162)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh Van Nguyen美国31$2.5K女式纺织裤、其他纺织连衣裙
My Anh Lieu美国14$1.3K其他纺织连衣裙、香浴用品
Nhan Nguyen美国14$775棉针织T恤及背心、混合调味料
Sapphire Nail & Spa Xuyen Ngo意大利3$357塑料装饰品、瓷制装饰品
Thi Thuong加拿大3$273熏制虾类、干制墨鱼鱿鱼
Vince Ta美国7$257塑料装饰品、其他纤维纸板容器
Thuy Tran加拿大3$195其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Thien An Le美国3$185其他护肤品、其他食品制剂
Thong Nguyen美国3$151其他食品制剂、混合香料
Ly My Phung美国5$106其他塑料制品、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05其他蔬菜制品AGFS越南$4
2025-09-05其他护肤品AGFS越南$24
2025-09-05其他护肤品AGFS越南$4
2025-09-05其他护肤品AGFS越南$6
2025-09-05其他零售药品AGFS越南$6
2025-09-05洗发剂AGFS越南$2
2025-09-05药用植物AGFS越南$1
2025-09-05其他护肤品AGFS越南$5
2025-09-05其他食品制剂AGFS越南$3
2025-09-05其他护发品AGFS越南$1

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05PVC涂层织物PT KAD KOREA AUTO DOOR INDONESIA印度尼西亚$40
2025-10-22熏制虾类DK CUISINE美国$18
2025-10-22纺织衬裙DK CUISINE美国$1
2025-10-22棉针织T恤及背心DK CUISINE美国$6
2025-10-22纸质卡片DK CUISINE美国$36
2025-10-22混合香料DK CUISINE美国$0
2025-10-22机织绒布DK CUISINE美国$2
2025-10-22轻质未涂布纸DK CUISINE美国$8
2025-10-22竹笋制品DK CUISINE美国$18
2025-10-22混合香料DK CUISINE美国$2

相关企业 · 同类产品

NTT Post Express Delivery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →