KHANH NGUYEN PRODUCTION, TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁别针
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ KHáNH NGUYêN
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305136125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWE33P5 |
| 成立日期 | 2007-07-10 |
| 联系地址 | 825/4/3 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Lâm Khanh Nguyên |
| 企业英文名称 | Lam Khanh Nguyen Production Trading Service Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 825/4/3 Trường Chinh P.Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng). Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, cầu đường. San lấp mặt bằng. Kinh doanh phát triển khu du lịch (không hoạt động tại trụ sở). Kinh doanh nhà ở. Trồng rừng. Trồng cây công - nông nghiệp. Gia công, chế biến hàng nông - lâm - hải sản (trừ chế biến thực phẩm tươi sống và chế biến gỗ tại trụ sở). Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ôtô. Mua bán hàng kim khí điện máy, điện tử, hàng gia dụng, đồ dùng cá nhân và gia đình (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ). Kinh doanh nhà hàng ăn uống (không kinh doanh tại trụ sở). Kinh doanh lữ hành nội địa - quốc tế. |
| 电话 | +84987555899 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731940 | 钢铁别针 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIAXING SISTERS TEXTILE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 3 | $4.8K | 单相交流电机、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他铜制品 | JIAXING SISTERS TEXTILE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-04 | 机器刷子部件 | JIAXING SISTERS TEXTILE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-04-16 | 钢铁别针 | JIAXING SISTERS TEXTILE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 钢铁别针 | JIAXING SISTERS TEXTILE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |