Plasco Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PLASCO VIệT NAM
0
进口笔数
267
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105966270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64UBUSD |
| 成立日期 | 2012-08-13 |
| 联系地址 | Số 63, ngõ 55, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLASCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PLASCO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63, ngõ 55, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842438752487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 267 | $1.43M |
| 中国 | 4 | $359 |
| 新加坡 | 1 | $319 |
| 美国 | 1 | $71 |
| 德国 | 1 | $66 |
| 马来西亚 | 1 | $12 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 255 | $1.05M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $384.4K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 3 | $319 | 钳子镊子、手动喷灯 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $319 | 可互换钻具 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 1 | $71 | 钳子镊子 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $66 | 钳子镊子、药芯焊丝 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他金属锁 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $12 | 可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |