Tan Luc Thien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 含油石蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN LựC THIêN
5
进口笔数
3
出口笔数
$152.7K
进口金额
$79.7K
出口金额
2024-12-03
最近进口
2023-03-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702746700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKJE5DB |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Thửa đất 614 Tờ bản đồ số 20, Ấp Tân Lập, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN LỰC THIÊN |
| 企业英文名称 | TAN LUC THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 614 Tờ bản đồ số 20, Ấp Tân Lập, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84908720600 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $152.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英属维京群岛 | 3 | $79.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK New Super Sky International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.0K | 其他饮用杯、工业用芳香物质 |
| Qingdao Kinglight Craft Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 玻璃容器、蜡烛 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Light Group Ltd. | 英属维京群岛 | 3 | $79.7K | 蜡烛、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 玻璃容器 | QINGDAO KINGLIGHT CRAFT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-03 | 玻璃容器 | QINGDAO KINGLIGHT CRAFT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-25 | 塑料容器 | Qingdao Kinglight Craft Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-25 | 塑料容器 | Qingdao Kinglight Craft Co., Ltd. | 中国 | $907 |
| 2023-03-20 | 含油石蜡 | HK New Super Sky International Trade Co., Ltd. | 中国 | $74.3K |
| 2023-03-02 | 含油石蜡 | HK NEW SUPER SKY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $68.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 室内香水 | BEST LIGHT GROUP LTD | 英属维京群岛 | $437 |
| 2023-03-24 | 蜡烛 | Best Light Group Ltd. | 英属维京群岛 | $509 |
| 2023-03-24 | 蜡烛 | BEST LIGHT GROUP LTD | 英属维京群岛 | $624 |
| 2023-03-24 | 蜡烛 | Best Light Group Ltd. | 英属维京群岛 | $1.4K |
| 2023-03-24 | 室内香水 | BEST LIGHT GROUP LTD | 英属维京群岛 | $437 |
| 2023-03-24 | 室内香水 | BEST LIGHT GROUP LTD | 英属维京群岛 | $427 |
| 2023-03-06 | 蜡烛 | BEST LIGHT GROUP LTD | 英属维京群岛 | $12.0K |
| 2023-03-06 | 蜡烛 | Best Light Group Ltd. | 英属维京群岛 | $10.1K |
| 2023-03-06 | 室内香水 | Best Light Group Ltd. | 英属维京群岛 | $8.6K |
| 2023-03-06 | 室内香水 | BEST LIGHT GROUP LTD | 英属维京群岛 | $8.6K |