Mai Xuan Services Trading Investment Consulting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tư Vấn Đầu Tư Mai Xuân
10
进口笔数
0
出口笔数
$56.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305566953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBRP48U |
| 成立日期 | 2008-03-10 |
| 联系地址 | 258F Đường Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TƯ VẤN ĐẦU TƯ MAI XUÂN |
| 企业英文名称 | MAI XUAN SERVICES TRADING INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 258F Đường Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84862955726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $17.0K |
| 意大利 | 1 | $13.0K |
| 英国 | 1 | $7.6K |
| 波兰 | 1 | $6.8K |
| 瑞典 | 1 | $6.2K |
| 中国台湾 | 1 | $4.5K |
| 中国 | 1 | $640 |
| 荷兰 | 2 | $282 |
| 瑞士 | 1 | $155 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEYSA Medical Devices Inc. Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $17.0K | 医用家具、未印刷标签 |
| Ginevri S.r.l. | 意大利 | 1 | $13.0K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Dr. D. W. Nelson, Ph.D., M.I.E.E., M.Inst.P., C.Eng. | 英国 | 1 | $7.6K | 体育器材 |
| Draminski S.A. | 波兰 | 1 | $6.8K | 组合测量仪器、超声波扫描仪 |
| Monark Exercise AB | 瑞典 | 1 | $6.2K | 体育器材、其他硫化橡胶制品 |
| GEMMY INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 1 | $4.5K | 其他离心机、医用消毒器 |
| EU Trust (Tianjin) Technology & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $640 | 灌装封口机、其他塑料包装制品 |
| Springer Nature Csc Gmbh | 德国 | 2 | $282 | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Kinematica AG | 瑞士 | 1 | $155 | 功能机器零件、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 手工工具套装 | KINEMATICA AG | 瑞士 | $155 |
| 2024-04-15 | 超声波扫描仪 | DRAMINSKI SA | 波兰 | $6.8K |
| 2024-03-25 | 其他医疗器具 | GINEVRI SRL | 意大利 | $13.0K |
| 2024-02-07 | 其他印刷品 | Springer Nature Csc Gmbh | 荷兰 | $138 |
| 2024-02-06 | 其他印刷品 | Springer Nature Csc Gmbh | 荷兰 | $8 |
| 2024-02-06 | 其他印刷品 | Springer Nature Csc Gmbh | 荷兰 | $8 |
| 2024-02-06 | 其他印刷品 | Springer Nature Csc Gmbh | 荷兰 | $8 |
| 2024-02-06 | 其他印刷品 | Springer Nature Csc Gmbh | 荷兰 | $8 |
| 2024-02-06 | 其他印刷品 | Springer Nature Csc Gmbh | 荷兰 | $8 |
| 2024-02-06 | 其他印刷品 | Springer Nature Csc Gmbh | 荷兰 | $8 |