Khaiminh HTL Production Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAO Đỏ HTL

47
进口笔数
1
出口笔数
$931.8K
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-08-25
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.4K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-09进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.4K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-09进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316579506
企查查编码QVNQK1N60B
成立日期2020-11-10
联系地址730/1/2/30A Hương Lộ 2, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUEENMARS HTL
企业英文名称QUEENMARS HTL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话0901114998
邮箱trangnguyen2778@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
844332单功能打印机
845611激光机床
847989其他功能机器
321511黑色印刷墨水
852352智能卡

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$931.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Lanyu Digital Technology Co., Ltd.中国14$372.0K非黑印刷油墨、活性染料
Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd.中国4$141.3K单功能打印机、其他印刷机零件
Zhejiang Yuehe Industry Co., Ltd.中国4$82.6K彩色合成针织布、绗缝纺织品
Zhuhai Print-Rite New Materials Co., Ltd.中国2$71.0K非黑印刷油墨、活性染料
Shanghai Moreink Digital Technology Co., Ltd.中国2$69.0K非黑印刷油墨、单功能打印机
Zhuhai Print Rite New Materials Corp. Ltd.中国5$66.5K其他墨水、非黑印刷油墨
Foshan Golden XT Automation Equipment Co., Ltd.中国8$65.8K激光机床、非二极管激光器
Zhuhai Print-Rite New Materials Corp. Ltd.中国2$22.0K其他墨水、非黑印刷油墨
Guangzhou Baiyin Electronics Co., Ltd.中国2$21.7K其他印刷机、非黑印刷油墨
Guangzhou Mingpu Digital Technology Co., Ltd.中国1$13.0K单功能打印机、黑色印刷墨水

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuhai Print Rite New Materials Corp. Ltd.中国1$9.1K非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT-RITE NEW MATERIALS中国$7.5K
2026-04-08非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT-RITE NEW MATERIALS中国$8.5K
2026-04-08非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT-RITE NEW MATERIALS中国$8.5K
2026-04-08非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT-RITE NEW MATERIALS中国$7.5K
2026-04-08非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT-RITE NEW MATERIALS中国$9.3K
2026-04-08非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT-RITE NEW MATERIALS中国$7.0K
2026-04-08非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT-RITE NEW MATERIALS中国$9.3K
2026-04-08非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT-RITE NEW MATERIALS中国$7.0K
2026-03-31激光机床FOSHAN GOLDEN XT AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$6.4K
2026-02-06单功能打印机SHANGHAI MOREINK DIGITAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$34.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT RITE NEW MATERIALS CORP ORATION LTD中国$2.8K
2025-08-25非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT RITE NEW MATERIALS CORP ORATION LTD中国$2.0K
2025-08-25非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT RITE NEW MATERIALS CORP ORATION LTD中国$2.4K
2025-08-25非黑印刷油墨ZHUHAI PRINT RITE NEW MATERIALS CORP ORATION LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Khaiminh HTL Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →