A.T.C. Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他农用机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH A.T.C Supply
31
进口笔数
2
出口笔数
$261.8K
进口金额
$41.4K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-01-28
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313255221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX46PEA7 |
| 成立日期 | 2015-05-15 |
| 联系地址 | 8 Đường 310, Khu nhà ở Công Ty Gia Phước, Khu Phố 4, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A.T.C SUPPLY |
| 企业英文名称 | A.T.C SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Đường 310, Khu nhà ở Công Ty Gia Phước, Khu Phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | +84908472366 |
| 邮箱 | quangtran.atc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842482 | 其他农用机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 13 | $144.4K |
| 泰国 | 4 | $63.8K |
| 印度 | 3 | $33.0K |
| 美国 | 5 | $17.1K |
| 中国 | 7 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $23.3K |
| 老挝 | 1 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd. | 以色列 | 9 | $138.9K | 其他农用机械、过滤净化器零件 |
| A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $117.6K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Yueqing House Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $920 | 液体流量计、压力测量仪 |
| Alpha Cure Ltd | 英国 | 1 | $843 | 紫外线红外线灯、灯具零件 |
| Atlantium Technologies Ltd. | 以色列 | 1 | $541 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Xiamen Hongyu Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $518 | 其他农用机械 |
| Amiad Water Systems Ltd. | 以色列 | 1 | $493 | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Plas-Fit Ltd. | 以色列 | 1 | $440 | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Lindsay International (ANZ) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $320 | 高压继电器、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.3K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $18.1K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他农用机械 | XIAMEN HONGYU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-10-28 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-28 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-10-28 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-10-28 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-09-11 | 其他塑料制品 | A.T.C SUPPLY (1993) CO., LTD | 以色列 | $8 |
| 2025-09-11 | 非泡沫橡胶密封件 | A.T.C SUPPLY (1993) CO., LTD | 以色列 | $126 |
| 2025-09-11 | 阀门龙头 | A.T.C SUPPLY (1993) CO., LTD | 以色列 | $101 |
| 2025-09-11 | 电力控制板 | A.T.C SUPPLY (1993) CO., LTD | 以色列 | $509 |
| 2025-09-11 | 其他润滑剂 | A.T.C SUPPLY (1993) CO., LTD | 以色列 | $582 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 电力控制板 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 泰国 | $1.8K |