Nam Viet Service Investment Technology Corp.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DịCH Vụ CôNG NGHệ NAM VIệT
7
进口笔数
2
出口笔数
$138.0K
进口金额
$3.2K
出口金额
2025-01-09
最近进口
2024-06-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315615984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62VYV7Q |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | 35 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET SERVICE INVESTMENT TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84918706079 |
| 邮箱 | trungvo@navitechcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $130.1K |
| 美国 | 4 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refrigerated Transport Electronic Inc. | 美国 | 5 | $87.1K | 带接头绝缘电线、塑料包装箱 |
| Refrigerated Transport Electronics Inc. | 美国 | 2 | $50.9K | 其他自动控制仪、塑料包装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refrigerated Transport Electronics Inc. | 美国 | 2 | $3.2K | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 塑料包装箱 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $1.0K |
| 2025-01-09 | 带接头绝缘电线 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 中国 | $15.0K |
| 2025-01-09 | 塑料包装箱 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-01-09 | 带接头绝缘电线 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-09 | 非泡沫橡胶密封件 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $400 |
| 2024-06-12 | 带接头绝缘电线 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONIC INC | 美国 | $300 |
| 2024-06-05 | 带接头绝缘电线 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 中国 | $9.8K |
| 2024-06-05 | 塑料包装箱 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $935 |
| 2024-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $374 |
| 2024-06-05 | 带接头绝缘电线 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 中国 | $14.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 其他电子IC | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $140 |
| 2024-06-21 | 其他电子IC | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $140 |
| 2024-06-21 | 其他电子集成电路 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $1.0K |
| 2024-06-21 | 其他电子IC | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $40 |
| 2024-06-21 | 其他电子集成电路 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $140 |
| 2024-06-21 | 其他电子集成电路 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $140 |
| 2023-11-10 | 其他电子IC | Refrigerated Transport Electronics Inc. | 美国 | $140 |
| 2023-11-10 | 其他电子IC | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $40 |
| 2023-11-10 | 其他电子集成电路 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $140 |
| 2023-11-10 | 其他电子集成电路 | REFRIGERATED TRANSPORT ELECTRONICS INC | 美国 | $140 |