Phuoc An Khang Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN PHướC AN KHANG
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316533283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8FEN73 |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | 36 Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHƯỚC AN KHANG |
| 企业英文名称 | PHUOC AN KHANG DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường A5 Khu nhà ở thấp tầng Thủ Thiêm, khu phố Phước Lai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84868010382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $690.0K | 合金钢棒材、其他材料床垫 |
| Korea Ginseng Natural Inc. | 韩国 | 5 | $170.9K | 其他食品制剂、混合果蔬汁 |
| SMSBIO Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $160.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Youngjin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $97.5K | 贱金属盖、针织机零件 |
| Agricultural Corporation Forem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $72.0K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | JM CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-01-15 | 其他材料床垫 | JM CO LTD | 韩国 | $80.0K |
| 2026-01-15 | 气体过滤机械 | JM CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2025-12-23 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG NATURAL INCORP | 韩国 | $9.6K |
| 2025-12-23 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG NATURAL INCORP | 韩国 | $33.5K |
| 2025-09-09 | 治疗按摩器具 | JM CO LTD | 韩国 | $56.0K |
| 2025-09-04 | 其他食品制剂 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $44.7K |
| 2025-08-19 | 其他材料床垫 | JM CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2025-08-19 | 其他材料床垫 | JM CO LTD | 韩国 | $40.0K |
| 2025-06-19 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG NATURAL INCORP | 韩国 | $22.7K |