Hanoi Development Investment Clean Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 铋制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Sạch Hà Nội
7
进口笔数
0
出口笔数
$33.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106389795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS05B7MV |
| 成立日期 | 2013-12-11 |
| 联系地址 | Số 127 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SẠCH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI DEVELOPMENT INVESTMENT CLEAN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 127 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842432052929 |
| 邮箱 | phamhung.tdh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810690 | 铋制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $29.6K |
| 中国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elsie Manufacturing Co. | 美国 | 3 | $25.5K | 焊接材料、1000伏以下保险丝 |
| Elsie Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 2 | $4.2K | 焊接材料、1000伏以下保险丝 |
| Ningbo Star Win Actuators Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 37.5瓦以下电机、单相交流电机 |
| Comifo HVAC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 轧机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 铋制品 | Elsie Manufacturing Co. | 美国 | $8.6K |
| 2025-02-10 | 铋制品 | Elsie Manufacturing Co. | 美国 | $1.1K |
| 2025-02-10 | 铋制品 | Elsie Manufacturing Co. | 美国 | $6.2K |
| 2025-02-10 | 铋制品 | Elsie Manufacturing Co. | 美国 | $930 |
| 2024-10-07 | 铋制品 | Elsie Manufacturing Co. | 美国 | $3.5K |
| 2024-10-07 | 铋制品 | Elsie Manufacturing Co. | 美国 | $5.1K |
| 2024-09-24 | 37.5瓦以下电机 | NINGBO STAR WIN ACTUATORS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-24 | 37.5瓦以下电机 | Ningbo Star Win Actuators Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-07 | 37.5瓦以下电机 | COMIFO HVAC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-08-07 | 37.5瓦以下电机 | COMIFO HVAC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $420 |