HA NAM PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 饮料压榨机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Hà NAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$91.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301006198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV7KJS2 |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Ấp Bình Thành (thửa đất số 15, tờ bản đồ số 13), Xã Bình Phú, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HÀ NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Thành (thửa đất số 15, tờ bản đồ số 13), Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nhgieepj chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0986960609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843510 | 饮料压榨机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $91.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HLJ INDONESIA INDUSTRIAL | 印度尼西亚 | 1 | $91.8K | 饮料压榨机、高压控制板 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 饮料压榨机 | HLJ INDONESIA INDUSTRIAL | 印度尼西亚 | $91.8K |