Kelly Hoang
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$397
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801249510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3FHE4T |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 19, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KELLY & SELENA HOÀNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 19, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0916635192 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $397 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $397 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 醋制蔬菜 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |
| 2025-09-03 | 3公斤内绿茶 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $21 |
| 2025-09-03 | 整粒胡椒 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2025-09-03 | 其他干鱼 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $18 |
| 2025-09-03 | 烘焙咖啡 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $10 |
| 2025-09-03 | 唇部化妆品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $45 |
| 2025-09-03 | 醋渍黄瓜 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $6 |
| 2025-09-03 | 烘焙咖啡 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $30 |
| 2025-09-03 | 唇部化妆品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $24 |
| 2025-09-03 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $18 |