Duc Trung Livestock Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CHăN NUôI ĐứC TRUNG
- 邮箱1
20
进口笔数
0
出口笔数
$681.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107627160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMUE9YW |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | Số 11-LK 11-11 đường Dộc Bún, KĐT Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHĂN NUÔI ĐỨC TRUNG |
| 企业英文名称 | DUC TRUNG LIVESTOCK EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11-LK 11-11 đường Dộc Bún, KĐT Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84981560141 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $681.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Huazhong Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $422.9K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shandong Kangyu Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.8K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Wuxi Myriad Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $65.3K | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Cangzhou Guneng Material Tower Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 钢制容器(>300升)、重型称重机 |
| 6d745a146232a883ecdecc8579970fcc | 2 | $51.5K |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 75千伏安以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-10-09 | 75-375千伏安柴油发电机 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-10-09 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-10-09 | 75-375千伏安柴油发电机 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-09-25 | 75千伏安以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-09-25 | 75千伏安以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-09-25 | 75-375千伏安柴油发电机 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-09-25 | 75-375千伏安柴油发电机 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-09-25 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-09-25 | 75-375千伏安柴油发电机 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.6K |