Duc Trung Livestock Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CHăN NUôI ĐứC TRUNG

20
进口笔数
0
出口笔数
$681.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107627160
企查查编码QVNDMUE9YW
成立日期2016-11-08
联系地址Số 11-LK 11-11 đường Dộc Bún, KĐT Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHĂN NUÔI ĐỨC TRUNG
企业英文名称DUC TRUNG LIVESTOCK EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11-LK 11-11 đường Dộc Bún, KĐT Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84981560141
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021175kVA以下柴油发电机组
85021275-375千伏安柴油发电机
760720衬背铝箔
843680其他农林机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$681.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Huazhong Power Equipment Co., Ltd.中国11$422.9K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Shandong Kangyu Power Equipment Co., Ltd.中国2$86.8K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Wuxi Myriad Corp. Ltd.中国3$65.3K衬背铝箔、非泡沫塑料片
Cangzhou Guneng Material Tower Mfg. Co., Ltd.中国2$54.7K钢制容器(>300升)、重型称重机
6d745a146232a883ecdecc8579970fcc2$51.5K

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-0975千伏安以下柴油发电机组WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$18.1K
2024-10-0975-375千伏安柴油发电机WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$13.3K
2024-10-0975kVA以下柴油发电机组WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$6.4K
2024-10-0975-375千伏安柴油发电机WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$7.6K
2024-09-2575千伏安以下柴油发电机组WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$7.1K
2024-09-2575千伏安以下柴油发电机组WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$7.1K
2024-09-2575-375千伏安柴油发电机WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$16.6K
2024-09-2575-375千伏安柴油发电机WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$3.8K
2024-09-2575kVA以下柴油发电机组WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$17.1K
2024-09-2575-375千伏安柴油发电机WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$16.6K

相关企业 · 同类产品

Duc Trung Livestock Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →