CLP Industries (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 其他乙酸酯

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Clp (Việt Nam)

300
进口笔数
4
出口笔数
$8.21M
进口金额
$128.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $175.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $203.4K · 9 笔出口 $71.0K · 2 笔2024-02进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $346.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $315.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $232.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $152.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $209.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $620.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $635.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $265.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $421.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.04M · 20 笔出口 $57.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $175.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $203.4K · 9 笔出口 $71.0K · 2 笔2024-02进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $346.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $315.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $232.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $152.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $209.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $620.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $635.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $265.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $421.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.04M · 20 笔出口 $57.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310797956
企查查编码QVN6KKWNHA
成立日期2009-10-12
联系地址Phòng 808, Tầng 8, Giầy Việt Plaza, 180-182 Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CLP (VIỆT NAM)
企业英文名称CLP INDUSTRIES (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 808, Tầng 8, Giầy Việt Plaza, 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835261033
邮箱kimthanh.nguyen@clp.com.vn
传真+842835261032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本83.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291539其他乙酸酯
290512丙醇和异丙醇
290513正丁醇
290949其他醚醇衍生物
280300碳制品
290943醚醇衍生物
291413甲基异丁基酮
290312二氯甲烷
291440酮醇及酮醛
291422环己酮类

出口

HS 编码产品
290219环烃(不含环己烷)
290943醚醇衍生物
291422环己酮类
291533乙酸正丁酯
291539其他乙酸酯
382440水泥添加剂
382450非耐火灰浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$1.95M
中国台湾83$1.85M
日本54$1.35M
沙特阿拉伯12$1.22M
南非38$762.7K
巴西19$432.2K
法国8$227.0K
韩国5$206.7K
马来西亚7$143.8K
印度尼西亚3$63.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$71.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CLP International Pte. Ltd.新加坡274$7.57M丙醇和异丙醇、其他乙酸酯
Cheingar Chem Co., Ltd.中国6$217.1K二氯甲烷、环己酮类
Chin Leong (Thailand) Co., Ltd.泰国7$216.3K醚醇衍生物、甲基异丁基酮
affb632139ca1d868322c832c822df0e7$131.9K
CLP International Pte. Ltd.中国1$42.3K其他醚醇衍生物、其他乙酸酯
CLP CONSTRUCTION SYSTEMS SDN BHD马来西亚1$28.0K其他胶粘剂、胶粘填料
2a4da537adc70915c54d74a93b056d641$5.0K
CBC Co., Ltd.日本2$119羧甲基纤维素、其他化学制剂
Mitsubishi Chemical Corporation日本2$85无机发光体、矿物制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CLP International Pte. Ltd.新加坡2$57.3K非轻质石油、苯乙烯
CLPI (Thailand) Co., Ltd.泰国1$39.8K卷状沥青制品、乙酸乙烯酯共聚物
Chin Leong (Thailand) Co., Ltd.泰国1$31.2K环烃(不含环己烷)

近期贸易明细

进口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28环己酮类CHEINGAR CHEM CO LTD中国$38.2K
2026-04-28环己酮类CHEINGAR CHEM CO LTD中国$38.2K
2026-04-24乙酸乙酯CLP INTERNATIONAL PTE LTD中国$26.6K
2026-04-24丙醇和异丙醇CLP INTERNATIONAL PTE LTD日本$13.8K
2026-04-24丙醇和异丙醇CLP INTERNATIONAL PTE LTD日本$13.8K
2026-04-24乙酸乙酯CLP INTERNATIONAL PTE LTD中国$27.3K
2026-04-24乙酸乙酯CLP INTERNATIONAL PTE LTD中国$26.6K
2026-04-24乙酸乙酯CLP INTERNATIONAL PTE LTD中国$27.3K
2026-04-21其他乙酸酯CLP INTERNATIONAL PTE LTD中国台湾$22.4K
2026-04-21其他乙酸酯CLP INTERNATIONAL PTE LTD中国台湾$22.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13醚醇衍生物CLP INTERNATIONAL PTE LTD$32.1K
2026-04-13乙酸正丁酯CLP INTERNATIONAL PTE LTD$5.1K
2026-04-13环己酮类CLP INTERNATIONAL PTE LTD$10.4K
2026-04-13其他乙酸酯CLP INTERNATIONAL PTE LTD$9.7K
2024-01-15水泥添加剂CLPI (THAILAND) CO LTD泰国$1.7K
2024-01-15非耐火灰浆CLPI (THAILAND) CO LTD泰国$38.1K
2024-01-05环烃(不含环己烷)CHIN LEONG (THAILAND) CO LTD泰国$31.2K

相关企业 · 同类产品

CLP Industries (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →