CLP Industries (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 326 笔 · 主营 其他乙酸酯
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Clp (Việt Nam)
326
进口笔数
6
出口笔数
$8.93M
进口金额
$233.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-20
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310797956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KKWNHA |
| 成立日期 | 2009-10-12 |
| 联系地址 | Phòng 808, Tầng 8, Giầy Việt Plaza, 180-182 Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CLP (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CLP INDUSTRIES (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 808, Tầng 8, Giầy Việt Plaza, 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835261033 |
| 邮箱 | kimthanh.nguyen@clp.com.vn |
| 传真 | +842835261032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 83.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290513 | 正丁醇 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 280300 | 碳制品 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290514 | 丁醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $2.19M |
| 中国台湾 | 87 | $1.95M |
| 日本 | 58 | $1.44M |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $1.22M |
| 南非 | 42 | $886.7K |
| 巴西 | 22 | $494.3K |
| 韩国 | 6 | $249.8K |
| 法国 | 8 | $227.0K |
| 马来西亚 | 7 | $143.8K |
| 印度尼西亚 | 6 | $119.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $71.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLP International Pte. Ltd. | 新加坡 | 294 | $8.18M | 丙醇和异丙醇、苯乙烯 |
| Chin Leong (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $216.3K | 醚醇衍生物、甲基异丁基酮 |
| CHEINGAR-CHEM CO., LIMITED | 中国 | 3 | $186.7K | 二氯甲烷、环己酮类 |
| PT CLP INDONESIA | 印度尼西亚 | 7 | $131.9K | 松香酸、苯乙烯 |
| Cheingar Chem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.6K | 二氯甲烷、芳香烃混合物 |
| CLP International Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 其他醚醇衍生物、其他乙酸酯 |
| PETRO OXO NUSANTARA | 印度尼西亚 | 2 | $35.5K | 辛醇及异构体、丁醇 |
| CLP CONSTRUCTION SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $33.0K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| CBC Co., Ltd. | 日本 | 3 | $181 | 羧甲基纤维素、其他化学制剂 |
| Mitsubishi Chemical Corporation | 日本 | 2 | $85 | 无机发光体、矿物制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Leong (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $136.5K | 环烃(不含环己烷)、醚醇衍生物 |
| CLP International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $57.3K | 苯乙烯、非轻质石油 |
| CLPI (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $39.8K | 卷状沥青制品、乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 二氧化钛颜料 | BOOM INDUSTRY (SH) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-06-29 | 丁醇 | PETRO OXO NUSANTARA | 印度尼西亚 | $17.7K |
| 2026-06-15 | 酮醇及酮醛 | CLP International Pte. Ltd. | 巴西 | $19.4K |
| 2026-06-10 | 丙二醇 | Shanghai Yuhua Industries Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-06-09 | 丙醇和异丙醇 | CLP International Pte. Ltd. | 韩国 | $43.1K |
| 2026-06-09 | 丙醇和异丙醇 | CLP International Pte. Ltd. | 日本 | $20.8K |
| 2026-06-08 | 丁醇 | CLP International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $20.0K |
| 2026-06-04 | 碳制品 | CBC Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-06-04 | 碳制品 | CBC Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-06-04 | 碳制品 | CBC Co., Ltd. | 日本 | $6 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 甲基异丁基酮 | Chin Leong (Thailand) Co., Ltd. | — | $51.5K |
| 2026-05-14 | 醚醇衍生物 | Chin Leong (Thailand) Co., Ltd. | — | $53.7K |
| 2026-04-13 | 醚醇衍生物 | CLP International Pte. Ltd. | — | $32.1K |
| 2026-04-13 | 乙酸正丁酯 | CLP International Pte. Ltd. | — | $5.1K |
| 2026-04-13 | 环己酮类 | CLP International Pte. Ltd. | — | $10.4K |
| 2026-04-13 | 其他乙酸酯 | CLP International Pte. Ltd. | — | $9.7K |
| 2024-01-15 | 水泥添加剂 | CLPI (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2024-01-15 | 非耐火灰浆 | CLPI (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $38.1K |
| 2024-01-05 | 环烃(不含环己烷) | Chin Leong (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $31.2K |