H2T Ha Noi Mechanical Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC H2T Hà NộI
4
进口笔数
35
出口笔数
$36.8K
进口金额
$124.8K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108456870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3PHC8Q |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | Khu chợ mới, tổ 5, ngõ 159, đường Tây Sơn, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC H2T HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | H2T HA NOI MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu chợ mới, tổ 5, ngõ 159, đường Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +842462542836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845961 | 数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $36.8K |
| 美国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $104.0K |
| 越南 | 7 | $11.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $6.7K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Weida International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 手工工具零件、传动轴及曲柄 |
| Hebei Shinning Metals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Polymeric Technology Inc. | 美国 | 1 | $3 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polymeric Technology Inc. | 美国 | 25 | $104.0K | 非注塑模具、其他硫化橡胶制品 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| RezinoPlast Plus | 俄罗斯 | 1 | $4.2K | 橡塑模具 |
| RezinoPlast Plus Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $2.5K | 非注塑模具 |
| Sky Well Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 非泡沫橡胶密封件 | POLYMERIC TECHNOLOGY INC | 美国 | $3 |
| 2025-07-25 | 其他锻钢制品 | HEBEI SHINNING METALS CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-03-26 | 数控铣床 | SHANDONG WEIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2025-01-08 | 其他铝制品 | HEBEI SHINNING METALS CO., LTD | 中国 | $18 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-03-24 | 非注塑模具 | POLYMERIC TECHNOLOGY INC | 美国 | $8.4K |
| 2026-03-10 | 非注塑模具 | POLYMERIC TECHNOLOGY INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-03-10 | 非注塑模具 | POLYMERIC TECHNOLOGY INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-03-10 | 非注塑模具 | POLYMERIC TECHNOLOGY INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-02-11 | 非注塑模具 | POLYMERIC TECHNOLOGY INC | 美国 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 非注塑模具 | POLYMERIC TECHNOLOGY INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 非注塑模具 | POLYMERIC TECHNOLOGY INC | 美国 | $950 |
| 2025-12-29 | 非注塑模具 | POLYMERIC TECHNOLOGY INC | 美国 | $3.2K |
| 2025-12-29 | 非注塑模具 | POLYMERIC TECHNOLOGY INC | 美国 | $950 |