Phu Sy Trading Foods Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 酱油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thực Phẩm Phú Sỹ
69
进口笔数
0
出口笔数
$959.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309136711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT5KA5H |
| 成立日期 | 2009-08-26 |
| 联系地址 | 187 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM PHÚ SỸ |
| 企业英文名称 | PHU SY TRADING FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 187 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0838227632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 47 | $662.6K |
| 中国 | 25 | $297.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 47 | $663.8K | 混合调味料、醋代用品 |
| Beijing Shipuller Co., Ltd. | 中国 | 15 | $210.1K | 混合调味料、未煮意面 |
| Fujian Rongjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.3K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Shanghai Takaokaya Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.4K | 食用海藻、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 醋代用品 | Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 醋代用品 | Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $468 |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 酱油 | Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $579 |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $111 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $845 |
| 2026-04-22 | 未煮意面 | Sun Pacific Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $396 |