Total Solutions Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TổNG THể LOGISTICS
- 邮箱3
7
进口笔数
25
出口笔数
$22.0K
进口金额
$61.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315431183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BXQ7FT |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | L18-11-13 Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỔNG THỂ LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TOTAL SOLUTIONS LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13 Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Th, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842866508307 |
| 邮箱 | info@tslogisticz.com |
| 官网 | tslogisticz.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $19.4K |
| 中国香港 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $61.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gamber Johnson LLC | 美国 | 6 | $19.4K | 其他塑料制品、车辆金属配件 |
| ELYCTIS HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 数据处理机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $31.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.2K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| 87c500f810c21fa8d91ef6f42b1f2b0e | 2 | $4.4K |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GAMBER- JOHNSON LLC | 美国 | $934 |
| 2026-04-09 | 车辆金属配件 | GAMBER- JOHNSON LLC | 美国 | $734 |
| 2026-04-09 | 车辆金属配件 | GAMBER- JOHNSON LLC | 美国 | $590 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GAMBER- JOHNSON LLC | 美国 | $934 |
| 2026-04-09 | 车辆金属配件 | GAMBER- JOHNSON LLC | 美国 | $590 |
| 2026-04-09 | 车辆金属配件 | GAMBER- JOHNSON LLC | 美国 | $734 |
| 2025-11-17 | 车辆金属配件 | GAMBER- JOHNSON LLC | 美国 | $91 |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | GAMBER- JOHNSON LLC | 美国 | $359 |
| 2025-04-26 | 车辆金属配件 | GAMBER- JOHNSON LLC | 美国 | $487 |
| 2025-04-26 | 车辆金属配件 | GAMBER- JOHNSON LLC | 美国 | $873 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 未印刷标签 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 打字机色带 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $820 |
| 2026-01-13 | 未印刷标签 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-13 | 打字机色带 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $820 |
| 2025-10-03 | 未印刷标签 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-03 | 打字机色带 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $820 |
| 2025-09-18 | 打字机色带 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $820 |
| 2025-09-18 | 未印刷标签 | Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-26 | 单功能打印机 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-08-26 | 单功能打印机 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |