DAI PHUC TRADING & TRANSPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 针刺毡呢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT ĐứC PHONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$147.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700840417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P0VNKD |
| 成立日期 | 2017-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Kim Bảng B, Thị Trấn Yên Thịnh, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT ĐỨC PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 32, Cụm công nghiệp Ninh Phong, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84972676686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 251741 | 大理石子 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $147.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JIAXIN ADVANCED MATERIALS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $72.5K | 大理石子、其他聚醚 |
| Tianjin Yingfei Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 70-150克非织造布、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 针织装饰制品、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 针刺毡呢 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 针刺毡呢 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 针刺毡呢 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 针刺毡呢 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 其他聚醚 | HONG KONG JIAXIN ADVANCED MATERIALS CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-07 | 其他聚醚 | HONG KONG JIAXIN ADVANCED MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 大理石子 | HONG KONG JIAXIN ADVANCED MATERIALS CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-07 | 其他聚醚 | HONG KONG JIAXIN ADVANCED MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 氨基树脂初级形状 | HONG KONG JIAXIN ADVANCED MATERIALS CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-07 | 其他聚醚 | HONG KONG JIAXIN ADVANCED MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.0K |