Viet Nam Solar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM SOLAR
56
进口笔数
0
出口笔数
$5.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315209693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPW93VY |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | 56A Hồ Bá Phấn, Khu phố 4, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM SOLAR |
| 企业英文名称 | VIET NAM SOLAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56A Hồ Bá Phấn, Khu phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84981982979 |
| 邮箱 | lienhe@vietnamsolar.vn |
| 官网 | www.vietnamsolar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902830 | 电表 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $5.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiko Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.29M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $989.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $724.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $596.2K | 光伏组件、854140 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $464.8K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| JOCA CABLE GROUP CO.,LTD | 中国 | 1 | $257.9K | 高压电线 |
| SIGENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $135.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.6K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Yueqing Jicai Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他电气开关、自动断路器 |
| TIANJIN ENERBYTE ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 锂离子电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高压电线 | JOCA CABLE GROUP CO.,LTD | 中国 | $78.1K |
| 2026-04-23 | 高压电线 | JOCA CABLE GROUP CO.,LTD | 中国 | $78.1K |
| 2026-04-23 | 高压电线 | JOCA CABLE GROUP CO.,LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-23 | 高压电线 | JOCA CABLE GROUP CO.,LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-20 | 光伏组件 | AIKO ENERGY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $108.5K |
| 2026-04-20 | 光伏组件 | AIKO ENERGY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $108.5K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | AIKO ENERGY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $150.8K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | AIKO ENERGY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $150.8K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | AIKO ENERGY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $100.5K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | AIKO ENERGY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $100.5K |