Bac Thang Long Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Bắc Thăng Long
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$237.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500298356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P16CUW |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 2, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẮC THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Giai Lạc 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ tư vấn, bảo dưỡng, bảo hành, sửa chữa và các dịch vụ khác; - Mua bán sơn, hoá chất, dầu mỡ động, thực vật và các sản phẩm tương tự khác; - Mua bán các loại khuôn mẫu, sản phẩm định hình và các sản phẩm tương tự khác; - Mua bán và sửa chữa, bảo dưỡng đồ điện tử, điện lạnh; - Mua bán máy công cụ, dụng cụ cầm tay, các bộ phận và các thiết bị dành cho công nghiệp (máy rập, máy khoan, máy đục); Mua bán các loại máy công nghiệp còn mới và đã qua sử dụng; - Mua bán đồ uống (không bao gồm rượu); Mua bán các loại trò chơi, đồ chơi; Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, đồ giả cổ (bằng gỗ, gốm, thêu, ren); - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng và máy khác; Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị điện khác dùng trong mạch điện); - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, ô tô và xe có động cơ (không bao gồm mua bán máy kéo, phương tiện cơ giới, ô tô con và xe máy); - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp; - Vận tải hàng hoá, hành khách đường bộ bằng ôtô theo hợp đồng; Dịch vụ giao nhận vận tải hàng hoá; Đánh máy, in, photocopy; - Mua bán máy tính, máy photocopy, máy in (không bao gồm máy in công nghiệp), mực in và các linh kiện điện tử khác; Mua bán vật liệu xây dựng (không bao gồm sắt thép, xi măng, clinke); - May quần áo bảo hộ lao động, đồng phục học sinh, đồng phục công sở, găng tay, khẩu trang; - Mua bán sản phẩm, vật liệu, phụ liệu ngành may mặc, giầy dép; Mua bán sản phẩm bao bì nhựa, bao bì giấy và các sản phẩm tương tự; Mua bán văn phòng phẩm, đồ dùng học sinh, thiết bị máy móc dùng cho văn phòng ; Mua bán hàng tạp phẩm, dụng cụ cơ khí, sản phẩm cơ khí, lương thực, thực phẩm (không bao gồm lúa gạo, đường củ cải, đường mía); - Mua bán và sản xuất trang thiết bị bảo hộ lao động; Mua bán trang thiết bị phòng cháy, chữa cháy, phòng độc; Mua bán sản phẩm, vật liệu, phụ liệu ngành may mặc, giầy dép; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. |
| 电话 | +84988988966 |
| 邮箱 | btl@btlvn.com |
| 传真 | 02435860080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $236.2K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $105.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 9 | $54.9K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 2 | $43.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $32.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| BHC Goudou Kaisha | 日本 | 2 | $1.3K | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $222 |
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $173 |
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $185 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $519 |