Binh Khang Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BìNH KHANG
58
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104367267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFAAAR0 |
| 成立日期 | 2010-01-07 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 70, phố Kim Hoa, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BÌNH KHANG |
| 企业英文名称 | BINH KHANG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 70, phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462600530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842810 | 升降机 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 30 | $2.04M |
| 中国 | 28 | $754.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHS-Asia Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $2.04M | 其他润滑剂、防冻制剂 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $565.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Dahan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.6K | 塔式起重机、升降机 |
| Liaoning Mineral & Metallurgy Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 金属轧机、轧机零件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他润滑剂 | CHS- ASIA CHEMICAL CO., LTD | 泰国 | $81.5K |
| 2026-04-10 | 其他润滑剂 | CHS- ASIA CHEMICAL CO., LTD | 泰国 | $81.5K |
| 2026-02-23 | 其他润滑剂 | CHS- ASIA CHEMICAL CO., LTD | 泰国 | $80.5K |
| 2026-02-06 | 其他润滑剂 | CHS- ASIA CHEMICAL CO., LTD | 泰国 | $80.5K |
| 2026-01-29 | 升降机 | DAHAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-01-29 | 升降机 | DAHAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-01-16 | 其他润滑剂 | CHS- ASIA CHEMICAL CO., LTD | 泰国 | $80.5K |
| 2025-12-29 | 升降机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-11-25 | 其他润滑剂 | CHS- ASIA CHEMICAL CO., LTD | 泰国 | $81.4K |
| 2025-11-19 | 升降机 | DAHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.0K |