HMC CNC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HMC CNC
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$110.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301232801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBUKFS7 |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HMC CNC |
| 企业英文名称 | HMC CNC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84704644888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $110.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $104.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Emiconductor Technologies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |