IGREEN Development Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PHáT TRIểN IGREEN
17
进口笔数
4
出口笔数
$830.8K
进口金额
$7.9K
出口金额
2025-11-13
最近进口
2025-03-12
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315602745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WYV457 |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | 193/3/6 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÁT TRIỂN IGREEN |
| 企业英文名称 | IGREEN DEVELOPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 193/3/6 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84932496395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 252620 | 块滑石 |
| 390770 | 聚乳酸原料 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $723.6K |
| 中国 | 13 | $101.2K |
| 英国 | 2 | $5.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $954 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.9K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $2.5K |
| 科威特 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CO MAC S.r.l. | 意大利 | 1 | $723.6K | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| Anhui BBCA Biochemical & Futerro PLA Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.4K | 聚乳酸原料 |
| Xinjiang Blue Ridge Tunhe Polyester Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 初级形态PET、其他饱和聚酯 |
| Huafon Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Imerys Pigments (Wuhu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 块滑石、碳酸钙 |
| Zhejiang Huafon Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Equus Singapore Sales Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.1K | 其他化学制剂、无环酰胺衍生物 |
| Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 聚丙烯聚合物、980200 |
| Imerys Pigments (Wuhu) Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $954 | 块滑石 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GO-PAK Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 非瓦楞折叠盒、纸质办公储物用品 |
| Modern Flexible Packaging Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $2.5K | 印刷版及石印石、聚丙烯塑料 |
| Genoa Plastic Industries W.L.L. | 科威特 | 1 | $2.1K | 8477机器零件、非金属测试机 |
| Atlantis Industries Corp. | 德国 | 1 | $350 | 其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 块滑石 | IMERYS PIGMENTS (WUHU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-24 | 块滑石 | IMERYS PIGMENTS (WUHU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-21 | 其他饱和聚酯 | XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE POLYESTER CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-07-25 | 其他饱和聚酯 | XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE POLYESTER CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-25 | 其他饱和聚酯 | XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE POLYESTER CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-06-19 | 聚乳酸原料 | ANHUI BBCA BIOCHEMICAL & FUTERRO PLA CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-01-24 | 其他饱和聚酯 | XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE POLYESTER CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-01-24 | 其他饱和聚酯 | XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE POLYESTER CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-01-20 | 聚乳酸原料 | ANHUI BBCA BIOCHEMICAL & FUTERRO PLA CO., LTD | 中国 | $24.5K |
| 2023-12-06 | 其他饱和聚酯 | SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 其他饱和聚酯 | MODERN FLEXIBLE PACKAGING LTD | 坦桑尼亚 | $2.5K |
| 2024-10-03 | 其他饱和聚酯 | ATLANTIS INDUSTRIES CORP ORATION | 德国 | $350 |
| 2024-08-08 | 其他饱和聚酯 | GENOA PLASTIC INDUSTRIES W L L | 科威特 | $2.1K |
| 2024-05-22 | 其他饱和聚酯 | GO PAK VIETNAM LTD | 越南 | $2.9K |